Bỏ qua, đến nội dung chính
Kinh nghiệm & Mẹo xe Cẩm nang đèn & ánh sáng ô tô

Đèn gầm dạng rời ô tô giá bao nhiêu? Giá tham khảo 2026

Đèn gầm dạng rời cho ô tô giá bao nhiêu? Tham khảo các phân khúc dưới 2.000.000 VNĐ, 2.000.000 VNĐ - 4.000.000 VNĐ, 4.000.000 VNĐ - 7.000.000 VNĐ và lưu ý về phụ kiện, công lắp năm 2026.

Ico Lich Ico Cap NhatCập nhật Ico Dong Ho18 phút đọc

Nguyễn Quang Đạo Kiểm duyệt chuyên môn bởi Nguyễn Quang Đạo

Đèn gầm dạng rời cho ô tô hiện có nhiều mức giá, từ các sản phẩm nhỏ gọn phục vụ nhu cầu bổ sung ánh sáng đến những cấu hình sử dụng nhiều thiết bị, bộ dây và phụ kiện lắp đặt riêng.

Vậy đèn gầm dạng rời cho ô tô giá bao nhiêu trong năm 2026? Dựa trên các sản phẩm và mức giá được đối chiếu tại thời điểm biên soạn, người dùng có thể tham khảo khoảng giá từ 2.000.000 VNĐ đến 7.000.000 VNĐ.

Riêng danh mục đèn gầm dạng rời được Auto365 công bố có các nhóm ngân sách dưới 2.000.000 VNĐ, 2.000.000 VNĐ - 4.000.000 VNĐ, 4.000.000 VNĐ - 7.000.000 VNĐ. Một số sản phẩm có giá tham khảo từ khoảng 2.000.000 VNĐ đến 6.500.000 VNĐ; những phương án sử dụng nhiều đèn hoặc phụ kiện riêng cần được báo giá theo từng xe.

Tổng chi phí thực tế phụ thuộc vào:

  • Giá tính cho một đèn hay một cặp;
  • Số lượng thiết bị;
  • Cấu hình và chế độ ánh sáng;
  • Bộ dây điện, relay, cầu chì và công tắc;
  • Pát gá và phụ kiện lắp đặt;
  • Tình trạng VAT;
  • Công thi công và căn chỉnh.

Lưu ý: Các mức giá trong bài mang tính tham khảo tại thời điểm biên soạn. Người mua nên xác nhận cấu hình và tổng chi phí hoàn thiện trước khi đặt hàng.

TRẢ LỜI NHANH

Các sản phẩm được liệt kê trong bài có giá từ 2.000.000 đến 6.500.000 VNĐ/cặp, 01 cặp gồm 02 đèn, chưa bao gồm VAT, phụ kiện và công lắp. Danh mục được chia theo nhóm ngân sách đến 7.000.000 VNĐ; tổng chi phí hoàn thiện có thể cao hơn khi phát sinh bộ dây, relay, cầu chì, công tắc, pát gá, phụ kiện và công thi công.

1. Đèn gầm dạng rời cho ô tô giá bao nhiêu năm 2026?

Dựa trên các sản phẩm và cấu hình được đối chiếu, người dùng có thể tham khảo ba nhóm ngân sách sau:

Ngân sách tham khảo

Đặc điểm thường gặp

Nhu cầu có thể cân nhắc

Dưới 2.000.000 VNĐ

Sản phẩm nhỏ gọn, cấu hình cơ bản

Bổ sung ánh sáng ở phạm vi gần

Từ 2.000.000 VNĐ - 4.000.000 VNĐ

Nhiều lựa chọn về kích thước, công suất và chế độ sáng

Đi phố kết hợp đường tỉnh hoặc ngoại thành

Từ 4.000.000 VNĐ - 7.000.000 VNĐ

Có thêm các lựa chọn về cấu hình và chế độ sử dụng

Xe thường xuyên di chuyển vào ban đêm

Bảng trên dùng để tham khảo theo ngân sách, không phải bảng xếp hạng chất lượng. Sản phẩm có giá cao hơn không mặc định phù hợp hơn với mọi dòng xe hoặc nhu cầu.

Hiệu quả sử dụng còn phụ thuộc vào kiểu phân bố ánh sáng, vị trí lắp, khả năng căn chỉnh, hệ thống điện và điều kiện vận hành thực tế.

Hình ảnh tham khảo Toyota lắp đèn F2 Zero FI&nbsp tại khu vực cản trước (Ảnh minh họa vị trí lắp; không đại diện cho giá hoặc cấu hình áp dụng cho mọi xe)
Hình ảnh tham khảo Toyota lắp đèn F2 Zero FI&nbsp tại khu vực cản trước (Ảnh minh họa vị trí lắp; không đại diện cho giá hoặc cấu hình áp dụng cho mọi xe)

2. Vì sao giá đèn gầm dạng rời cho ô tô có sự chênh lệch?

2.1. Công nghệ và cấu hình nguồn sáng

Đèn gầm dạng rời cho ô tô có thể sử dụng LED, bi LED mini hoặc các cấu trúc quang học khác nhau. Mỗi sản phẩm tạo ra kiểu phân bố ánh sáng và phạm vi sử dụng riêng.

Một số đèn ưu tiên vùng sáng rộng ở khoảng gần. Một số sản phẩm tập trung ánh sáng theo chiều xa. Một số mẫu có nhiều chế độ để người dùng lựa chọn theo điều kiện vận hành.

Khi so sánh, người mua nên xem đồng thời:

  • Vùng sáng thực tế;
  • Điểm tập trung ánh sáng;
  • Khả năng kiểm soát vùng sáng;
  • Chế độ hoạt động;
  • Hướng dẫn sử dụng của nhà cung cấp.

Không nên đánh giá sản phẩm chỉ dựa trên số watt hoặc mô tả độ sáng.

2.2. Số lượng đèn trong một cấu hình

Mức giá được công bố có thể áp dụng cho:

  • Một đèn;
  • Một cặp đèn;
  • Sản phẩm chưa gồm phụ kiện;
  • Cấu hình đã gồm bộ dây hoặc công lắp;
  • Combo sử dụng nhiều đèn tại các vị trí khác nhau.

Vì vậy, người dùng nên yêu cầu đơn vị bán hàng ghi rõ giá sản phẩm, số lượng đèn và tổng chi phí hoàn thiện trên xe.

2.3. Hệ thống tản nhiệt và khả năng chống nước

Đèn lắp bên ngoài xe thường xuyên tiếp xúc với bụi, nước, nhiệt độ và rung động. Sản phẩm có kết cấu thân đèn, hệ thống tản nhiệt và thông tin chống nước rõ ràng có thể có mức giá khác với những mẫu có cấu hình cơ bản.

Thông số chống nước không phải yếu tố duy nhất quyết định độ ổn định khi sử dụng. Kết quả thực tế còn phụ thuộc vào:

  • Vị trí lắp;
  • Chất lượng giắc nối;
  • Cách đi dây;
  • Khả năng cố định pát;
  • Điều kiện vận hành của xe.

2.4. Chính sách bảo hành

Các sản phẩm được liệt kê trong bài có bảo hành từ 12 đến 24 tháng; một số sản phẩm khác trong danh mục có thể áp dụng chính sách khác theo từng thời điểm.

Khi so sánh, chủ xe nên kiểm tra:

  • Bảo hành riêng sản phẩm hay toàn bộ cấu hình;
  • Điều kiện tiếp nhận bảo hành;
  • Địa điểm bảo hành;
  • Khả năng thay thế linh kiện;
  • Chính sách khi đổi xe hoặc thay đổi vị trí lắp.
Hình ảnh tham khảo Kia Carnival lắp đèn M20 Ultra tại khu vực cản trước (Ảnh minh họa vị trí lắp; không đại diện cho giá hoặc cấu hình áp dụng cho mọi xe)
Hình ảnh tham khảo Kia Carnival lắp đèn M20 Ultra tại khu vực cản trước (Ảnh minh họa vị trí lắp; không đại diện cho giá hoặc cấu hình áp dụng cho mọi xe)

Xem thêm bài viết: Bi gầm AES SV 3.0 Max cho Mitsubishi Triton: giá, thông số và lưu ý khi lắp

3. Gợi ý chọn đèn gầm dạng rời cho ô tô theo ngân sách

3.1. Ngân sách dưới 2.000.000 VNĐ

Đây là nhóm có thể được cân nhắc khi người dùng cần bổ sung ánh sáng cơ bản, ưu tiên sản phẩm nhỏ gọn hoặc có ngân sách ban đầu hạn chế.

Một số mức giá sản phẩm tham khảo:

Sản phẩm

Giá niêm yết

Đơn vị

VAT

Bảo hành

Phụ kiện/công lắp

Cập nhật

M10 Plus

1.200.000 VNĐ

01 cặp = 02 đèn

Chưa bao gồm VAT

12 tháng

Chưa bao gồm

07/2026

M10 Ultra

1.400.000 VNĐ

01 cặp = 02 đèn

Chưa bao gồm VAT

12 tháng

Chưa bao gồm

07/2026

M10 Ultra V2

1.700.000 VNĐ

01 cặp = 02 đèn

Chưa bao gồm VAT

12 tháng

Chưa bao gồm

07/2026

Nhóm ngân sách này có thể phù hợp với:

  • Người cần bổ sung ánh sáng ở khoảng gần;
  • Xe ít di chuyển đường trường;
  • Người ưu tiên cấu hình nhỏ gọn;
  • Xe có không gian bố trí đèn hạn chế.

Trước khi lựa chọn, cần kiểm tra:

  • Đơn vị tính là một đèn hay một cặp;
  • Điện áp hoạt động;
  • Bộ dây có relay và cầu chì hay không;
  • Khả năng tương thích với vị trí lắp;
  • Phụ kiện và công lắp phát sinh.

Ngân sách thấp không đồng nghĩa sản phẩm không phù hợp. Tuy nhiên, người mua nên hạn chế lựa chọn các mẫu không rõ nguồn gốc, thiếu thông tin kỹ thuật hoặc không có chính sách bảo hành cụ thể.

3.2. Ngân sách từ 2.000.000 VNĐ - 4.000.000 VNĐ

Phân khúc này có nhiều lựa chọn hơn về kích thước, công suất và chế độ ánh sáng.

Một số mức giá sản phẩm tham khảo:

Sản phẩm

Giá niêm yết

Đơn vị

VAT

Bảo hành

Phụ kiện/công lắp

Cập nhật

FI GT

2.500.000 VNĐ

01 cặp = 02 đèn

Chưa bao gồm VAT

12 tháng

Chưa bao gồm

07/2026

M60 Ultra V2

2.500.000 VNĐ

01 cặp = 02 đèn

Chưa bao gồm VAT

12 tháng

Chưa bao gồm

07/2026

M20 Ultra

2.800.000 VNĐ

01 cặp = 02 đèn

Chưa bao gồm VAT

12 tháng

Chưa bao gồm

07/2026

M60 Ultra High

2.800.000 VNĐ

01 cặp = 02 đèn

Chưa bao gồm VAT

12 tháng

Chưa bao gồm

07/2026

M90 Ultra

2.999.000 VNĐ

01 cặp = 02 đèn

Chưa bao gồm VAT

12 tháng

Chưa bao gồm

07/2026

F2 Zero FI&nbsp

3.500.000 VNĐ

01 cặp = 02 đèn

Chưa bao gồm VAT

24 tháng

Chưa bao gồm

07/2026

M45 Hyper

3.500.000 VNĐ

01 cặp = 02 đèn

Chưa bao gồm VAT

12 tháng

Chưa bao gồm

07/2026

Các sản phẩm trên có thông số, kích thước và mục đích sử dụng khác nhau. Không nên xem chúng là những lựa chọn tương đương chỉ vì nằm trong cùng khoảng giá.

Phân khúc này có thể được cân nhắc cho:

  • Xe thường xuyên đi tỉnh hoặc ngoại thành;
  • Người cần vùng sáng bổ sung rõ hơn;
  • Xe có vị trí lắp đèn phù hợp;
  • Người ưu tiên sản phẩm có thông tin kỹ thuật và bảo hành rõ ràng.

Khi lựa chọn, nên kiểm tra hình ảnh vùng sáng thực tế, khoảng chiếu hữu dụng và khả năng căn chỉnh thay vì chỉ chọn sản phẩm có công suất công bố cao nhất.

3.3. Ngân sách từ 4.000.000 VNĐ - 7.000.000 VNĐ

Phân khúc 4.000.000 VNĐ - 7.000.000 VNĐ có thể được cân nhắc khi người dùng cần thêm lựa chọn về cấu hình, chế độ sáng hoặc phương án lắp đặt.

Một số mức giá sản phẩm tham khảo:

Sản phẩm

Giá niêm yết

Đơn vị

VAT

Bảo hành

Phụ kiện/công lắp

Cập nhật

FI Turbo S

4.200.000 VNĐ

01 cặp = 02 đèn

Chưa bao gồm VAT

12 tháng

Chưa bao gồm

07/2026

Titan M30 Ultra

4.500.000 VNĐ

01 cặp = 02 đèn

Chưa bao gồm VAT

12 tháng

Chưa bao gồm

07/2026

AES NV-8

4.500.000 VNĐ

01 cặp = 02 đèn

Chưa bao gồm VAT

24 tháng

Chưa bao gồm

10/2026

Titan M30 Ultra V2

5.500.000 VNĐ

01 cặp = 02 đèn

Chưa bao gồm VAT

18 tháng

Chưa bao gồm

07/2026

Danh mục được chia theo phân khúc đến 7.000.000 VNĐ. Trong các model được liệt kê và đối chiếu tại thời điểm biên soạn, mức giá cao nhất hiện là 5.500.000 VNĐ/cặp; cấu hình nhiều đèn hoặc có thêm phụ kiện có thể khiến tổng chi phí vượt mức này.

Nhóm này có thể phù hợp với:

  • Người thường xuyên sử dụng xe vào ban đêm;
  • Xe di chuyển đường dài hoặc khu vực thiếu đèn đường;
  • Người muốn đầu tư cấu hình đồng bộ hơn;
  • Chủ xe cần tư vấn riêng về vị trí lắp và kiểu phân bố ánh sáng.

Ở mức ngân sách này, cần xác định rõ nhu cầu chính là bổ sung ánh sáng rộng, ánh sáng xa hay kết hợp nhiều chế độ. Sản phẩm có giá cao hơn nhưng không phù hợp vị trí lắp hoặc điều kiện sử dụng có thể không mang lại trải nghiệm tương ứng với chi phí.

Hình ảnh tham khảo Hyundai lắp đèn M30 Ultra V2 tại khu vực phía trước xe (Ảnh minh họa vị trí lắp; không đại diện cho giá hoặc cấu hình áp dụng cho mọi xe)
Hình ảnh tham khảo Hyundai lắp đèn M30 Ultra V2 tại khu vực phía trước xe (Ảnh minh họa vị trí lắp; không đại diện cho giá hoặc cấu hình áp dụng cho mọi xe)

Lưu ý về giá: Các mức trên là giá sản phẩm tham khảo. Giá hoàn thiện cần được xác nhận theo số lượng đèn, tình trạng VAT, bộ dây, relay, cầu chì, công tắc, pát gá, phụ kiện và công thi công.

Cách tính tổng chi phí hoàn thiện

Tổng chi phí hoàn thiện = Giá sản phẩm + bộ dây/relay/cầu chì + công tắc + pát gá/phụ kiện + công lắp/căn chỉnh + VAT nếu có.

Lưu ý: Không phải xe nào cũng phát sinh đầy đủ các hạng mục trên. Báo giá cần được xác nhận sau khi khảo sát xe.

4. Có nên mua đèn gầm dạng rời ô tô giá rẻ?

Đèn có giá thấp không mặc định là sản phẩm kém. Người mua cần phân biệt giữa sản phẩm có cấu hình cơ bản và sản phẩm thiếu thông tin kỹ thuật hoặc chính sách hỗ trợ.

Khi đánh giá một mẫu đèn gầm dạng rời, nên kiểm tra:

  • Tên sản phẩm và thương hiệu;
  • Điện áp hoạt động;
  • Công suất hoặc chế độ sáng;
  • Hình ảnh vùng sáng tham khảo;
  • Chính sách bảo hành;
  • Phương án bộ dây và cầu chì bảo vệ;
  • Khả năng lắp đặt và căn chỉnh.

Không nên lựa chọn chỉ dựa trên những mô tả như “siêu sáng”, “chiếu cực xa” hoặc công suất lớn nhưng không có dữ liệu về phân bố ánh sáng.

Một vùng sáng được kiểm soát và căn chỉnh đúng vị trí thường hữu ích hơn ánh sáng mạnh nhưng phân bố không phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Hình ảnh tham khảo BMW lắp đèn F2 Zero FI&nbsp tại khu vực cản trước (Ảnh minh họa vị trí lắp; không đại diện cho giá hoặc cấu hình áp dụng cho mọi xe)
Hình ảnh tham khảo BMW lắp đèn F2 Zero FI&nbsp tại khu vực cản trước (Ảnh minh họa vị trí lắp; không đại diện cho giá hoặc cấu hình áp dụng cho mọi xe)

5. Bảng kiểm trước khi chọn đèn gầm dạng rời cho ô tô

Tiêu chí

Nội dung cần kiểm tra

Nhu cầu sử dụng

Đi phố, đường trường, đường đèo hoặc khu vực thiếu sáng

Dải sáng

Rộng, xa hoặc kết hợp

Chế độ

Một chế độ hay Cos/Pha

Vị trí lắp

Ca-lăng, hốc gió, cản trước hoặc vị trí khác

Điện áp

Có tương thích với hệ thống điện của xe hay không

Bộ dây

Có relay, cầu chì và giắc phù hợp

Pát gá

Có chắc chắn và hạn chế rung

Khả năng căn chỉnh

Có thể điều chỉnh hướng chiếu sau khi lắp

Bảo hành

Thời gian, phạm vi và địa điểm tiếp nhận

Tổng chi phí

Sản phẩm, phụ kiện, pát gá và công lắp

6. Những lỗi thường gặp khi lắp đèn gầm dạng rời cho ô tô

6.1 Chọn đèn chỉ theo công suất

Công suất điện không phản ánh đầy đủ mức độ hữu dụng của vùng sáng. Cần xem đồng thời thiết kế quang học, vùng sáng thực tế và vị trí lắp.

6.2 Lắp đèn hoặc căn hướng chiếu quá cao

Hướng chiếu không phù hợp có thể đưa ánh sáng vào tầm nhìn của phương tiện đối diện và ảnh hưởng đến quá trình sử dụng.

Sau khi hoàn thiện, cần kiểm tra và căn chỉnh hướng chiếu theo vị trí lắp cũng như điều kiện vận hành thực tế.

6.3 Không sử dụng relay và cầu chì phù hợp

Đấu nối không đúng cấu hình có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của hệ thống điện. Bộ dây nên được tính toán theo công suất thiết bị và có phương án bảo vệ phù hợp.

6.4 Pát gá không chắc chắn

Rung động có thể làm thay đổi hướng chiếu và độ ổn định của đèn. Vị trí bắt pát cần được khảo sát trước khi thi công.

6.5 Không kiểm tra sau thời gian sử dụng

Chủ xe nên kiểm tra định kỳ:

  • Điểm bắt pát;
  • Dây điện;
  • Giắc nối;
  • Dấu hiệu nước hoặc bụi lọt vào;
  • Hướng chiếu của đèn.
Hình ảnh tham khảo Kia lắp đèn M40 Ultra V2 tại khu vực phía trước xe (Ảnh minh họa vị trí lắp; không đại diện cho giá hoặc cấu hình áp dụng cho mọi xe)
Hình ảnh tham khảo Kia lắp đèn M40 Ultra V2 tại khu vực phía trước xe (Ảnh minh họa vị trí lắp; không đại diện cho giá hoặc cấu hình áp dụng cho mọi xe)

Xem thêm bài viết: Honda City nâng cấp đèn bi gầm X-Light F10 New: Giá, thông số và lưu ý khi lắp đặt

7. Lắp đèn gầm dạng rời cho ô tô ở đâu?

Đèn gầm dạng rời cần được lựa chọn và lắp đặt dựa trên dòng xe, không gian phía trước, hệ thống điện, vị trí bố trí thiết bị và nhu cầu sử dụng.

Tại Auto365.vn – Trụ Sở Chính, quy trình tư vấn và thi công có thể gồm:

  1. Xác định dòng xe và đời xe;
  2. Khảo sát không gian và vị trí có thể lắp đèn;
  3. Làm rõ nhu cầu sử dụng;
  4. Kiểm tra điện áp và phương án đấu nối;
  5. Chọn sản phẩm theo ngân sách;
  6. Xác nhận số lượng đèn, phụ kiện và tổng chi phí;
  7. Thi công bộ dây và pát gá;
  8. Kiểm tra, căn chỉnh hướng chiếu sau khi hoàn thiện.

Danh mục đèn gầm dạng rời trên Auto365 cho phép người dùng tham khảo sản phẩm theo thương hiệu, mức giá, kích thước, điện áp, thông số chống nước và thời gian bảo hành.

Khả năng lắp đặt và kết quả sử dụng phụ thuộc vào sản phẩm, vị trí bố trí, dòng xe, hệ thống điện, điều kiện vận hành và quá trình căn chỉnh thực tế.

Khi lưu thông, người lái cần sử dụng chế độ ánh sáng phù hợp với điều kiện đường và hạn chế gây ảnh hưởng đến phương tiện khác.

Hình ảnh tham khảo Hyundai lắp đèn M45 Hyper tại vị trí được khảo sát trên cản trước (Ảnh minh họa vị trí lắp; không đại diện cho giá hoặc cấu hình áp dụng cho mọi xe)
Hình ảnh tham khảo Hyundai lắp đèn M45 Hyper tại vị trí được khảo sát trên cản trước (Ảnh minh họa vị trí lắp; không đại diện cho giá hoặc cấu hình áp dụng cho mọi xe)

8. Câu hỏi thường gặp về giá đèn gầm dạng rời cho ô tô

8.1. Đèn gầm dạng rời ô tô hợp lý khoảng bao nhiêu?

Một số sản phẩm nhỏ gọn có giá tham khảo từ khoảng 1.200.000 VNĐ. Cần xác nhận đây là giá một đèn, một cặp hay giá chưa gồm phụ kiện và công lắp.

8.2. Lắp một bộ đèn gầm dạng rời ô tô hết bao nhiêu tiền?

Tổng chi phí phụ thuộc vào giá sản phẩm, số lượng đèn, bộ dây điện, relay, cầu chì, công tắc, pát gá, phụ kiện và công lắp.

Đơn vị thi công cần khảo sát vị trí lắp và cấu hình trên từng xe trước khi xác nhận giá hoàn thiện.

8.3. Ngân sách 3.000.000 VNĐ có lắp được đèn gầm dạng rời không?

Có thể. Phân khúc từ 2.000.000 VNĐ - 4.000.000 VNĐ hiện có nhiều sản phẩm tham khảo. Tuy nhiên, chủ xe cần kiểm tra mức giá đã gồm một hay hai đèn, phụ kiện và công lắp hay chưa.

8.4. Đèn càng nhiều watt có càng sáng không?

Công suất cao có thể làm mức tiêu thụ điện tăng nhưng không đảm bảo vùng sáng hữu dụng hơn.

Khả năng quan sát còn phụ thuộc vào thiết kế quang học, vùng sáng, điểm tập trung ánh sáng, vị trí lắp và hướng căn chỉnh.

8.5. Có nên lắp đèn gầm dạng rời công suất cao để đi phố?

Không nên lựa chọn chỉ dựa vào công suất. Khi sử dụng trong đô thị, cần ưu tiên vùng sáng được kiểm soát, hướng chiếu phù hợp và hạn chế ảnh hưởng đến người tham gia giao thông khác.

8.6. Đèn gầm dạng rời và bi gầm có giống nhau không?

Không hoàn toàn.

Đèn gầm dạng rời thường là thiết bị được bố trí độc lập tại ca-lăng, cản trước, hốc gió hoặc vị trí được khảo sát riêng. Bi gầm thường được lắp tại hốc đèn gầm nguyên bản hoặc vị trí có kết cấu phù hợp.

Hai nhóm sản phẩm có thể khác nhau về kết cấu, vị trí lắp, kiểu phân bố ánh sáng và mục đích sử dụng. Chủ xe cần xác định đúng nhóm sản phẩm trước khi so sánh giá.

9. Kết luận

Đèn gầm dạng rời cho ô tô năm 2026 có khoảng giá tham khảo từ 1.200.000 VNĐ đến 7.000.000 VNĐ, tùy sản phẩm, số lượng thiết bị, phụ kiện và phương án hoàn thiện trên từng xe.

Các nhóm ngân sách có thể được tham khảo như sau:

  • Từ 1.200.000 VNĐ đến dưới 2.000.000 VNĐ: có các lựa chọn nhỏ gọn, phù hợp nhu cầu bổ sung ánh sáng cơ bản.
  • Từ 2.000.000 VNĐ - 4.000.000 VNĐ: có nhiều lựa chọn hơn về kích thước, thông số và chế độ sáng;
  • Từ 4.000.000 VNĐ - 7.000.000 VNĐ: có thể cân nhắc khi cần cấu hình hoặc phương án sử dụng cao hơn.

Thay vì lựa chọn chỉ dựa trên giá hoặc công suất, chủ xe nên xem xét vùng sáng thực tế, phạm vi sử dụng, vị trí lắp, hệ thống điện, khả năng căn chỉnh, chính sách bảo hành và tổng chi phí hoàn thiện.

Để nhận báo giá phù hợp, người dùng nên cung cấp dòng xe, đời xe, nhu cầu di chuyển, vị trí dự kiến lắp đèn và khoảng ngân sách.

Liên hệ Auto365.vn – Trụ Sở Chính để được khảo sát vị trí lắp, kiểm tra phương án đấu nối, lựa chọn cấu hình theo nhu cầu và xác nhận tổng chi phí trước khi thi công.

Địa chỉ: Số 4/4/1/7 Đường số 3, Phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh.

Hotline tư vấn đèn: 0365 365 911

Thông tin kỹ thuật

Người viết: Vinh

Cố vấn kỹ thuật: Bùi Hùng Việt, phụ trách chuyên môn đèn ô tô tại Auto365.vn - Trụ Sở Chính.

Nguồn giá: Sản phẩm đèn gầm dạng rời, Auto365/365Group, cập nhật 07/2026.

Ngày kiểm tra giá gần nhất: [30/07/2026].

Xe thực tế đã làm tại Auto365

Dữ liệu xe thực tế, xem cấu hình đã dùng cho từng dòng xe.

Xem tất cả hồ sơ
Loại đèn:
Hãng xe:

Hiển thị 12 hồ sơ xe thực tế

Hyundai Palisade 2024 lắp đèn gầm dạng rời X-Light F30 Ultra Đèn trợ sáng
Hyundai Palisade 2024 2024 lắp đèn gầm dạng rời X-Light F30 Ultra Đèn trợ sáng Xem chi tiết lắp đặt
Chevrolet Captiva LTZ 2.4 AT 2015 nâng cấp bi gầm X-Light X3 Ultra 5500K Bi gầm
Chevrolet Captiva 2015 LTZ 2.4 AT 2015 nâng cấp bi gầm X-Light X3 Ultra 5500K Bi gầm Xem chi tiết lắp đặt
VinFast VF 5 Plus 2024 lắp bi gầm X-Light X3 Ultra 4300K Bi gầm
VinFast VF5 2024 VinFast VF 5 Plus 2024 lắp bi gầm X-Light X3 Ultra 4300K Bi gầm Xem chi tiết lắp đặt
Mazda 6 2016 2.5L lắp bi LED V30 Ultra kết hợp bi gầm SV 3.0 Max Bi gầm
Mazda6 2016 Mazda 6 2016 2.5L lắp bi LED V30 Ultra kết hợp bi gầm SV 3.0 Max Bi gầm Xem chi tiết lắp đặt
Kia Carens 1.5L Luxury 2024 lắp đèn gầm dạng rời M40 Ultra V2 Đèn trợ sáng
Kia Carens 2024 1.5L Luxury 2024 lắp đèn gầm dạng rời M40 Ultra V2 Đèn trợ sáng Xem chi tiết lắp đặt
Hyundai Grand i10 2025 1.2 AT Cao cấp lắp bi LED GTR Limited 3.0 Bi LED
Hyundai Grand i10 2025 2025 1.2 AT Cao cấp lắp bi LED GTR Limited 3.0 Bi LED Xem chi tiết lắp đặt
Kia Carnival 2.2D Luxury 8S 2025 lắp đèn gầm dạng rời M40 Ultra V2 Đèn trợ sáng
Kia Carnival 2025 2.2D Luxury 8S 2025 lắp đèn gầm dạng rời M40 Ultra V2 Đèn trợ sáng Xem chi tiết lắp đặt
Mitsubishi Pajero 2021 V6 3.0L lắp bi gầm X-Light F10 New 2025 Bi gầm
Mitsubishi Pajero 2021 2021 V6 3.0L lắp bi gầm X-Light F10 New 2025 Bi gầm Xem chi tiết lắp đặt
Hyundai Palisade 2024 lắp đèn gầm dạng rời M30 Ultra V2 Đèn trợ sáng
Hyundai Palisade 2024 2024 lắp đèn gầm dạng rời M30 Ultra V2 Đèn trợ sáng Xem chi tiết lắp đặt
Ford EcoSport 2017 lắp bi gầm SV 3.0 Max Bi gầm
Ford EcoSport 2017 2017 lắp bi gầm SV 3.0 Max Bi gầm Xem chi tiết lắp đặt
Hyundai Creta N Line 1.5L 2025 lắp đèn gầm dạng rời Titan M30 Ultra V2 Đèn trợ sáng
Hyundai Creta 2025 N Line 1.5L 2025 lắp đèn gầm dạng rời Titan M30 Ultra V2 Đèn trợ sáng Xem chi tiết lắp đặt
Ford Focus 2012 2.0L lắp bi gầm X-Light X3 Ultra Bi gầm
Ford Focus 2012 2012 2.0L lắp bi gầm X-Light X3 Ultra Bi gầm Xem chi tiết lắp đặt

90+ chi nhánh · 33 tỉnh thành

Phủ sóng toàn quốc, cả 3 miền Bắc – Trung – Nam

Auto365.vn - Trụ Sở Chính

Số 4/4/1/7 Đường Số 3, Phường Hiệp Bình, Thành Phố Hồ Chí Minh

  • Giờ làm việc8:30 – 18:30
  • Trụ sởHiệp Bình, TP.HCM
  • Bảo hànhTheo từng sản phẩm
  • Tư vấnQua hotline

Cẩm nang chuyên sâu

Bài viết thuộc chuyên đề Cẩm nang đèn & ánh sáng ô tô. Khám phá trọn bộ giải pháp, so sánh cấu hình và bảng giá mới nhất.

Xem toàn bộ cẩm nang

Cần tư vấn cấu hình cho xe?

Để lại số, kỹ thuật viên Auto365 gọi lại tư vấn giải pháp và báo giá theo xe.

Chỉ cần số điện thoại. Hoặc gọi ngay 0365 365 911

Sản phẩm tham khảo

Cấu hình, phiên bản cụ thể xác nhận theo báo giá.

Cần tư vấn nâng cấp cho xe?

Gửi dòng xe, Auto365 gợi ý giải pháp và báo giá lắp.

Tìm trong cẩm nang

Sản phẩm tham khảo

  • Đèn trợ sáng Titan Moto FI GT 12 tháng
    Đèn trợ sáng Titan Moto FI GT

    Loại đèn: Đèn trợ sángThương hiệu: Titan MotoNăm sản xuất: 2025

    Đèn trợ sáng Titan Moto FI GT với thiết kế nhỏ gọn, chuẩn sáng bi LED, FI GT tương thích hoàn hảo với mọi dòng xe từ xe máy đến ô tô, mang lại trải nghiệm ánh sáng vượt trội

    2.500.000₫VAT, công lắp theo báo giá.

  • Đèn gầm dạng rời AES NV-8 24 tháng
    Đèn gầm dạng rời AES NV-8

    Loại đèn: Đèn Gầm dạng rờiThương hiệu: AESNăm sản xuất: 2026

    AES NV-8 là đèn gầm dạng rời, được lắp bổ sung ở khu vực phía trước xe để hỗ trợ nhu cầu quan sát khi đi đêm. Trước khi chọn sản phẩm, cần kiểm tra vị trí gá lắp, không gian tản nhiệt và phương án cấp nguồn phù hợp với t…

    4.500.000₫VAT, công lắp theo báo giá.

Đang tải ...