Mục lục nội dung:
- 1. Tỷ lệ truyền sáng (Visible Light Transmittance - VLT):
- 2. Tỷ lệ phản sáng (Visible Light Reflectance - VLR):
- 3. Tổng năng lượng mặt trời bị cản (Total Solar Energy Rejected - TSER)
- 4. Tỷ lệ tia hồng ngoại bị cản (Infrared Rejection - IRR)
- 5. Tỷ lệ tia cực tím bị cản (Ultraviolet Rejection - UVR)
- 6. IRER khác IRR thế nào
- 7. Điều kiện đo quyết định con số có so được với nhau hay không
Thời điểm vào hè cũng là lúc thời tiết bắt đầu nóng dần, việc dán phim cách nhiệt cho xe ô tô cũng không còn mới lạ đối với các chủ xế. Tuy nhiên không phải ai cũng biết được ý nghĩa các chỉ số VLT, VLR, TSER, IRR, UVR thường thấy trên phim cách nhiệt.
\n \n\n \n
Phim cách nhiệt là phụ kiện phổ biến trên thị trường ô tô, nó có tác dụng giúp cho khoang xe bớt nóng, giảm đi những tia gây hại, bảo vệ sự riêng tư và giảm lóa từ ánh đèn xe khác. Thị trường phim cách nhiệt ngày đa dạng từ chủng loại, giá tiền, nguồn gốc nên người sử dụng thường không dễ lựa chọn. Tuy vậy dù là loại phim nào đi chăng nữa thì người dùng cũng nên nắm rõ những chỉ số liên quan để có thể lựa chọn được loại phim phù hợp với nhu cầu của mình.
\n \nTham khảo phim cách nhiệt tại đây!
\n \nCụ thể, các chỉ số cần quan tâm bao gồm tỷ lệ truyền sáng, tỷ lệ phản sáng, tổng năng lượng bị cản, tỷ lệ hồng ngoại bị cản và tỷ lệ tia cực tím bị cản. Thông thường thì các thông số này có thể tham khảo trên website của nhà sản xuất, đại lý hoặc các cơ sở dán phim. Ngoài ra thì các nhân viên tư vấn cũng sẽ cung cấp những thông số này khi được yêu cầu, một số cơ sở còn có trang bị thêm các thiết bị đo lường để kiểm tra độ chuẩn xác của thông số trên phim cách nhiệt.
\n \n>>> Xem thêm video: cách chọn phim cách nhiệt <<<
\n \nTỷ lệ truyền sáng (Visible Light Transmittance - VLT):
\n \nĐây là lượng sáng có thể đi qua xuyên kính. Chỉ số VLT được đo bằng phần trăm, nếu như VLT thấp thì có nghĩa là ít ánh sáng có thể xuyên qua kính hơn. Chỉ số VLT trên các loại phim cách nhiệt cũng được đo bằng máy chuyên dụng, đo lượng ánh sáng từ bên ngoài đi xuyên qua lớp kính, phim và bên trong xe.
\n \n\n \n
Thông thường nếu như chỉ số càng thấp thì phim càng tối. Ví dụ như phim cách nhiệt có chỉ số VLT 50% thì sẽ cho 50% ánh sáng chiếu xuyên qua, tương tự thì 80% thì sẽ cho 80% ánh sáng chiếu xuyên qua. Trong điều kiện nắng, đủ ánh sáng thì phương tiện dán phim VLT thấp vẫn có thể quan sát rõ xung quanh. Tuy nhiên vào buổi tối thì những phim có VLT thấp sẽ khó quan sát hơn so với VLT cao.
\n \nXác định được VLT cũng sẽ giúp cho người dùng lựa chọn được dòng phim cách nhiệt phù hợp cho từng vị trí trên xe. Ví dụ ở cửa kính của hành khách sau thì có thể để cho độ xuyên sáng thấp, nhưng với cửa kính ở hàng ghế thứ nhất và đặc biệt là kính chắn gió, nơi tài xế cần quan sát thì nên dùng loại phim có độ xuyên sáng cao để đảm bảo an toàn khi lái xe.
\n \nTỷ lệ phản sáng (Visible Light Reflectance - VLR):
\n \nlà tỷ lệ ánh sáng bị phản lại bởi bề mặt kính hoặc phim cách nhiệt. Ví dụ như phim VLR 10% sẽ phản xạ 10% lượng ánh sáng vào môi trường. Cách phim cách nhiệt có VLR càng cao sẽ khiến cho bề mặt kính xe có độ phản xạ ánh sáng cao, thậm chí giống như bề mặt gương khiến người ngoài khó quan sát bên trong xe. Tuy nhiên với chỉ số VLR cao có thể gây ra tình trạng chói mắt cho các phương tiện khác, chỉ số VLR thông thường của kính xe chưa dán phim cách nhiệt sẽ rơi vào tầm khoảng 8 - 10 %.
\n \nChọn loại phản sáng cao có thể giúp cho khách hàng trên xe có không gian riêng tư, không bị quan sát từ bên ngoài, nhưng cũng cần để ý là không gây chói cho người đi đường.
\n \nTổng năng lượng mặt trời bị cản (Total Solar Energy Rejected - TSER)
\n \nTSER biểu thị khả năng của phim cách nhiệt trong việc loại bỏ tổng năng lượng mặt trời, bao gồm cả tia UV, tia hồng ngoại và ánh sáng nhìn thấy. Đây là chỉ số tổng hợp, không phải chỉ số riêng của tia hồng ngoại. Nếu tỷ lệ càng cao thì lượng nhiệt mặt trời truyền qua phim và kính càng ít, giúp khoang xe mát hơn. Các loại phim cách nhiệt hiện nay có TSER trung bình khoảng 40-60%.
\n \nTỷ lệ tia hồng ngoại bị cản (Infrared Rejection - IRR)
\n \nđo lượng bức xạ hồng ngoại bị cản do phim cách nhiệt. Đây là tia mang nhiệt, nguyên nhân chủ yếu là do tình trạng nóng gây ra mà mắt người bình thường không thể thấy được. Nếu chỉ số càng cao thì hiệu quả cản tia hồng ngoại của phim cách nhiệt càng lớn, giúp cho khoang xe càng mát.
\n \nTỷ lệ tia cực tím bị cản (Ultraviolet Rejection - UVR)
\n \nđo mức độ tia UV (cả hai loại UVA và UVB) bị cản khi đi qua phim cách nhiệt, hầu hết các loại phim cách nhiệt đều có khả năng ngăn chặn 99% tia UV. Tia UV là tác nhân gây lão hóa và ung thư da.
\nIRER khác IRR thế nào
Hai chỉ số này cùng nói về tia hồng ngoại nhưng quy chiếu khác nhau, nên không đặt cạnh nhau như hai con số cùng loại. IRR tính trên toàn dải hồng ngoại, còn IRER (Infrared Energy Rejection) tính trên phần năng lượng hồng ngoại trong tổng năng lượng mặt trời. Cùng một mã phim có thể cho hai con số rất khác nhau tuỳ cách công bố. Khi thiếu dữ liệu cho một trong hai, hãy để trống — đừng ghi 0 và đừng quy đổi ước lượng.
Điều kiện đo quyết định con số có so được với nhau hay không
Cùng một mã phim, đo trên nền kính khác nhau, thiết bị khác nhau hoặc dải bước sóng khác nhau sẽ ra số khác nhau. Vì vậy chỉ đọc được kết luận khi hai bộ số đến từ cùng điều kiện đo, và nên phân biệt rõ đâu là dữ liệu nhà sản xuất công bố, đâu là số đo nội bộ tại xưởng. Với kính lái, VLT vẫn là chỉ số quyết định trước tiên, không phải con số cản nhiệt cao nhất.
Phần đo bằng máy quang phổ, sự khác biệt giữa UVR và vùng Near-IR, cùng cách đọc bốn chỉ số cạnh nhau được trình bày chi tiết trong bài UVR và Near-IR khác nhau thế nào khi chọn phim cách nhiệt ô tô. Riêng câu hỏi chỉ số nào quyết định chống nóng, xem TSER, IRER, IRR nghĩa là gì và chỉ số nào quyết định chống nóng. Bảng giá và cách chọn mã theo từng vị trí kính xem tại phim cách nhiệt ô tô 3M.
\n






















