IR15 và CR BLK 15 cho kính sườn sau, kính hậu: nên chọn mã nào?
Tác giả: Ban Biên Tập Auto365
·Ngày đăng: 08/09/2026

Kiểm duyệt chuyên môn bởi Đặng Minh Hoàng Chuyên gia xác thực
Mục lục nội dung:
- 1. IR15 và CR BLK 15 khác nhau như thế nào?
- 2. So sánh IR15 và CR BLK 15 trong cùng điều kiện tham chiếu
- 3. IR15 và CR BLK 15 cho kính sườn sau, kính hậu: nên so sánh theo tiêu chí nào?
- 4. Chọn nhanh IR15 hay CR BLK 15 theo nhu cầu
- 5. Kính sườn sau và kính hậu có nên dùng cùng một mã?
- 6. Vì sao thông số IR15 có thể khác giữa các tài liệu?
- 7. Kết luận
- 8. Auto365.vn - Trụ Sở Chính dán IR15 và CR BLK 15 cho kính sườn sau, kính hậu
IR15 và CR BLK 15 gần nhau về TSER trên cùng kính tham chiếu, nhưng khác về độ sáng, sắc độ và chi phí. IR15 truyền sáng nhỉnh hơn và có giá thấp hơn; CR BLK 15 tối hơn một chút, giảm chói nhỉnh hơn. Với kính hậu, nên ưu tiên khả năng quan sát trong điều kiện thiếu sáng trước khi chốt mã.
1. IR15 và CR BLK 15 khác nhau như thế nào?
Trước khi so sánh thông số, cần xác định IR15 và CR BLK 15 không phải hai cấp độ sáng - tối của cùng một dòng phim cách nhiệt ô tô.
IR15 thuộc dòng 3M Ceramic IR, sử dụng thiết kế không kim loại và có nhiều mức truyền sáng. Dòng phim được 3M công bố với các đặc tính liên quan đến kiểm soát năng lượng hồng ngoại, tổng năng lượng mặt trời và tia UV.
CR BLK 15 thuộc dòng 3M™ Crystalline™ Series CR BLK sử dụng phim quang học đa lớp kết hợp công nghệ nano gốm. Brochure Việt Nam mô tả cấu trúc 200 lớp phim công nghệ nano và tông màu đen/xám của dòng sản phẩm.
Như vậy, cùng có số “15” trong tên mã không có nghĩa IR15 và CR BLK 15 có cùng độ truyền sáng hoặc cùng đặc tính sử dụng.
2. So sánh IR15 và CR BLK 15 trong cùng điều kiện tham chiếu
Để so sánh hai mã nhất quán, bài viết sử dụng dữ liệu trên kính ô tô xanh dày 6 mm, VLT nền 73% - Auto 75 Glass.
|
Tiêu chí |
3M Ceramic IR15 |
3M Crystalline CR BLK 15 |
Cách hiểu |
|
VLT - Độ truyền sáng |
16% |
14% |
IR15 cho lượng ánh sáng khả kiến truyền qua nhỉnh hơn |
|
TSER - Tổng năng lượng mặt trời bị loại bỏ |
63% |
64% |
Hai mã gần nhau; CR BLK 15 cao hơn 1 điểm % |
|
Giảm chói |
78% |
81% |
CR BLK 15 nhỉnh hơn 3 điểm % |
|
IRER - Loại bỏ năng lượng hồng ngoại |
67% |
66% |
Hai mã gần tương đương |
|
IRR |
90% |
98% |
CR BLK 15 cao hơn; không dùng riêng chỉ số này để kết luận khả năng kiểm soát nhiệt tổng thể |
|
UV Block |
99,9% |
99,9% |
Tương đương trong bộ dữ liệu tham chiếu |
|
Dòng phim |
Ceramic IR |
Crystalline CR BLK |
Hai nền tảng sản phẩm khác nhau |
Nguồn IR15: 3M™ Automotive Window Film Ceramic IR Series - Technical Data Sheet, Revision B, July 2021. Nguồn CR BLK 15: brochure 3M™ Crystalline™ Series CR BLK.
VLT, TSER, giảm chói, IRER và UV Block được đối chiếu trên kính ô tô xanh dày 6 mm, VLT nền 73% theo tài liệu 3M. Riêng IRR được đo trên phim với lớp lót, không có kính, trong dải 900-1.000 nm. IRER dùng dải 780-2.500 nm; không dùng riêng IRR để kết luận hiệu suất nhiệt tổng thể.
Chi phí tham khảo khi lựa chọn IR15 và CR BLK 15
Giá tham khảo dưới đây tính theo một cặp kính sườn gồm hai kính đối xứng hoặc một kính lưng. Phạm vi kính tam giác/kính cố định cần được xác nhận trên báo giá từng xe.
|
Vị trí |
IR15 |
CR BLK 15 |
|
Kính sườn |
Nhóm IR25/IR15: 1.800.000 VNĐ/cặp kính sườn (2 kính đối xứng) |
Nhóm CR BLK 15/35: 2.600.000 VNĐ/cặp kính sườn (2 kính đối xứng) |
|
Kính lưng |
Nhóm IR25/IR15: 2.300.000 VNĐ/kính lưng |
Nhóm CR BLK 15/35: 4.100.000 VNĐ/kính lưng |
Phạm vi giá: Bảng giá áp dụng từ 06/2026 đến khi có thông báo mới. Giá niêm yết trên Auto365 đã bao gồm VAT. Việc tháo và vệ sinh phim cũ được miễn phí ở mức cơ bản; trường hợp keo bám nhiều, nhiều lớp phim hoặc cần xử lý đặc biệt sẽ được kiểm tra và báo chi phí trước khi thực hiện. Phạm vi đối với kính tam giác/kính cố định chưa được thể hiện riêng trong bảng giá và cần được xác nhận trên báo giá theo từng xe trước khi thi công. Giá trên đã bao gồm vật tư và công dán. Theo bảng giá này, CR BLK 15 cao hơn IR15 khoảng 800.000 VNĐ/cặp kính sườn và 1.800.000 VNĐ/kính lưng.
3. IR15 và CR BLK 15 cho kính sườn sau, kính hậu: nên so sánh theo tiêu chí nào?
Khi đặt IR15 và CR BLK 15 lên kính sườn sau hoặc kính hậu, người dùng nên so sánh theo bốn nhóm tiêu chí chính: độ sáng và khả năng quan sát, giảm chói và riêng tư, khả năng kiểm soát nhiệt, cùng màu phim và ngoại quan.
3.1 Độ sáng và khả năng quan sát
Trong cùng điều kiện tham chiếu, IR15 có VLT 16%, còn CR BLK 15 là 14%. IR15 cho lượng ánh sáng nhìn thấy truyền qua nhỉnh hơn, trong khi CR BLK 15 có VLT thấp hơn. Với kính hậu, cần cân nhắc thêm khả năng quan sát phía sau qua gương chiếu hậu trung tâm khi thiếu sáng; độ tối thực tế còn phụ thuộc kính nguyên bản. VLT trong bài dùng để đối chiếu hai mã, không phải kết quả cố định cho mọi xe.
Lưu ý với kính sườn trước: Không mặc định chọn IR15 hoặc CR BLK 15 cho vị trí này. Trước khi thi công, nên kiểm tra VLT của kính nguyên bản và tổ hợp sau dán, đồng thời đánh giá khả năng quan sát qua gương hai bên khi đi đêm hoặc trời mưa. Nếu tầm nhìn bị ảnh hưởng hoặc chưa xác minh điều kiện áp dụng, nên cân nhắc mã phim sáng hơn.
3.2 Giảm chói và mức độ riêng tư
CR BLK 15 có mức giảm chói 81%, nhỉnh hơn IR15 ở mức 78%. Đây có thể là điểm đáng cân nhắc khi nắng chiếu ngang qua kính sườn sau hoặc gặp nguồn sáng mạnh từ phía sau.
CR BLK 15 cũng có VLT thấp hơn nên kính có cảm giác tối hơn. Tuy nhiên, giảm chói không đồng nghĩa với riêng tư; khả năng nhìn từ ngoài vào cabin còn phụ thuộc kính nguyên bản, ánh sáng và góc quan sát.
3.3 Khả năng kiểm soát nhiệt
Xét TSER, IR15 đạt 63% và CR BLK 15 đạt 64%, cho thấy khả năng kiểm soát tổng năng lượng mặt trời của hai mã khá gần nhau trong cùng điều kiện tham chiếu.
CR BLK 15 có IRR cao hơn, nhưng IRR chỉ phản ánh một phần dải hồng ngoại. Vì vậy, không nên dùng riêng IRR để kết luận mã nào kiểm soát nhiệt tốt hơn, mà cần đọc cùng TSER, IRER và nhu cầu sử dụng thực tế.
3.4 Màu phim và ngoại quan
Ngoài các thông số kỹ thuật, màu phim cũng ảnh hưởng khá rõ đến diện mạo tổng thể của xe, đặc biệt ở kính sườn sau và kính hậu - những khu vực dễ quan sát từ bên ngoài.
Dòng 3M Crystalline CR BLK có tông màu đen và xám. Với CR BLK 15, đây có thể là một điểm đáng cân nhắc nếu chủ xe không chỉ quan tâm đến hiệu suất phim mà còn muốn màu kính hài hòa với thiết kế tổng thể của xe.
Màu kính thực tế còn phụ thuộc kính nguyên bản, ánh sáng và góc quan sát, nên xem mẫu trực tiếp trước khi lựa chọn.
Khi so sánh IR15 và CR BLK 15, cần đặt hai mã trong cùng điều kiện kính tham chiếu, sau đó đối chiếu với kính nguyên bản và vị trí sử dụng thực tế. Không nên chọn phim chỉ dựa trên một chỉ số riêng lẻ.
4. Chọn nhanh IR15 hay CR BLK 15 theo nhu cầu
|
Nhu cầu |
Nên cân nhắc |
|
Muốn lượng ánh sáng truyền qua nhỉnh hơn |
IR15 |
|
Ưu tiên cân đối chi phí |
IR15 |
|
Muốn kính tối hơn |
CR BLK 15 |
|
Ưu tiên giảm chói nhỉnh hơn |
CR BLK 15 |
|
Quan tâm tông đen/xám của dòng Crystalline CR BLK |
CR BLK 15 |
|
Nhạy cảm với kính tối hoặc thường đi nơi thiếu sáng |
Nên kiểm tra thực tế trước khi chọn |
5. Kính sườn sau và kính hậu có nên dùng cùng một mã?
Không bắt buộc dùng cùng một mã phim cho kính sườn sau và kính hậu, vì hai vị trí có vai trò sử dụng và yêu cầu quan sát khác nhau.
|
Vị trí kính |
Nên ưu tiên điều gì? |
|
Kính sườn sau |
Giảm chói, sự riêng tư, ngoại quan và cảm giác dễ chịu cho hàng ghế sau |
|
Kính hậu |
Khả năng quan sát phương tiện phía sau qua gương chiếu hậu, đồng thời cân bằng với giảm chói và riêng tư |
Nếu đang cân nhắc riêng cho kính lái, chủ xe có thể xem thêm bài so sánh IR50 và CR BLK 40 cho kính lái để thấy cách VLT, giảm chói và khả năng kiểm soát nhiệt được cân nhắc ở vị trí kính có yêu cầu quan sát cao hơn.
6. Vì sao thông số IR15 có thể khác giữa các tài liệu?
Thông số của cùng một mã phim có thể khác nhau nếu kính nền và điều kiện tham chiếu khác nhau.
Ví dụ, trong tài liệu kỹ thuật 3M Ceramic IR, cùng mã IR15 nhưng khi đo trên kính ô tô xanh 6 mm có VLT nền 73% thì VLT đạt 16% và TSER 63%. Trong khi đó, trên kính trong 6 mm có VLT nền 89%, VLT đạt 19% và TSER 59%.
Điều này cho thấy không nên lấy thông số từ hai điều kiện kính khác nhau rồi đặt cạnh nhau để kết luận mã nào sáng hơn hoặc kiểm soát nhiệt tốt hơn.
Vì vậy, bài viết này chỉ so IR15 với CR BLK 15 trên cùng điều kiện kính ô tô xanh 6 mm, VLT nền 73%. Khi gặp số liệu khác nhau giữa các tài liệu, cần kiểm tra kính nền và điều kiện đo trước khi đối chiếu.
7. Kết luận
IR15 phù hợp để cân nhắc khi ưu tiên lượng ánh sáng truyền qua và chi phí; CR BLK 15 đáng cân nhắc khi muốn kính tối hơn, giảm chói nhỉnh hơn và quan tâm đến ngoại quan CR BLK. Với kính hậu, cần kiểm tra khả năng quan sát trong điều kiện thiếu sáng trước khi chốt mã.
8. Auto365.vn - Trụ Sở Chính dán IR15 và CR BLK 15 cho kính sườn sau, kính hậu
3M Pro Shop & 3M Training Center được phát triển trong hệ sinh thái Auto365.vn - Trụ Sở Chính, phục vụ hoạt động chuyên môn liên quan đến phim cách nhiệt 3M, PPF và chăm sóc xe.
Nếu đang phân vân giữa IR15 và CR BLK 15 cho kính sườn sau hoặc kính hậu, chủ xe có thể đến Auto365.vn - Trụ Sở Chính để xem mẫu phim, kiểm tra kính nguyên bản và trao đổi cấu hình theo nhu cầu sử dụng thực tế.
Auto365.vn - Trụ Sở Chính
- Địa chỉ: 4/4/1/7 Đường Số 3, Phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
- Hotline: 0365 365 365

Auto365.vn - Trụ Sở Chính là địa điểm khách hàng có thể xem mẫu phim, kiểm tra kính nguyên bản và tư vấn cấu hình theo từng vị trí kính.
Chủ xe cũng có thể tham khảo các dòng phim cách nhiệt 3M và cấu hình theo từng vị trí kính trước khi chọn gói phù hợp.
- Thông số 3M Ceramic IR15 trong bài được tham chiếu từ 3M™ Automotive Window Film Ceramic IR Series - Technical Data Sheet, Revision B, July 2021.
- 3M™ Crystalline™ Series CR BLK - Brochure Việt Nam, © 3M 2025; dữ liệu Auto 75 Glass; ngày kiểm tra 07/09/2026.
- VLT, TSER, giảm chói, IRER và UV Block trong bảng được đối chiếu trên kính ô tô xanh dày 6 mm, VLT nền 73% - Auto 75 Glass. Riêng IRR được đo trên phim với lớp lót, không có kính. Các thông số được dùng để đối chiếu sản phẩm theo điều kiện của từng tài liệu, không phải kết quả cố định trên mọi xe.
- Giá tham chiếu: Bảng giá phim cách nhiệt 3M - 365Group, mã tài liệu 260815, hiệu lực từ 06/2026; ngày kiểm tra 05/09/2026. Giá và phạm vi áp dụng cần được xác nhận theo bảng giá hiện hành trước khi thi công.
- Biên tập: Ban Biên Tập Auto365
- Rà soát kỹ thuật: Đặng Minh Hoàng - Giám đốc điều hành 3M Pro Shop & 3M Training Center
- Đơn vị xuất bản: Auto365.vn
- Ngày cập nhật/rà soát: 07/09/2026




