Mục lục nội dung:
- 1. Đèn halogen nguyên bản trên Grand i10 2020 Base có hạn chế gì?
- 2. Phương án lắp bi LED đuôi vặn vào chóa phản xạ thực hiện thế nào?
- 3. Bộ bi LED Titan Gold 3.0 có thông số kỹ thuật công bố ra sao?
- 4. Căn chỉnh ánh sáng và nghiệm thu sau lắp gồm những bước nào?
- 5. Chi phí hoàn thiện và chính sách bảo hành 36 tháng áp dụng ra sao?
Chiếc Hyundai Grand i10 2020 Base trong bài được nâng cấp một cặp bi LED Titan Gold 3.0 cho vị trí đèn chính tại Auto365.vn – Trụ Sở Chính. Chi phí hoàn thiện là 8.000.000 đồng, đã gồm một cặp đèn, công lắp, pát, giắc, dây và vật tư; chưa bao gồm VAT. Cấu hình được lựa chọn theo tình trạng đèn halogen nguyên bản và nhu cầu cải thiện vùng sáng trước đầu xe của chủ xe.
Đây là giá và cấu hình của chiếc xe cụ thể trong bài. Với xe khác, Auto365 cần kiểm tra tình trạng cụm đèn và xác nhận phạm vi báo giá trước khi thi công.
1. Đèn halogen nguyên bản trên Grand i10 2020 Base có hạn chế gì?
Đèn chính ban đầu sử dụng bóng halogen kết hợp chóa phản xạ. Vùng sáng trước đầu xe còn yếu và phân bố chưa đều, đặc biệt khi thiếu ánh sáng hỗ trợ từ đèn đường.
Ảnh trước nâng cấp ghi lại cụm đèn nguyên bản và vùng sáng trên bảng kiểm tra. Tư liệu này cho thấy hiện trạng ban đầu, nhưng chưa đủ để xác định mức chênh lệch ánh sáng bằng số đo.
Cấu hình thay thế sử dụng một cặp bi LED cho vị trí đèn chính. Phương án được thực hiện trên phiên bản Base đời 2020, với cụm bi cố định trực tiếp trong chóa bằng đuôi vặn.
Với xe khác cùng dòng, kỹ thuật viên cần kiểm tra cụm đèn và hệ thống điện trước khi xác nhận cách lắp. Cấu hình trên không mặc định áp dụng cho mọi đời xe hoặc phiên bản.
2. Phương án lắp bi LED đuôi vặn vào chóa phản xạ thực hiện thế nào?
Kỹ thuật viên tháo phần cản trước để tiếp cận cụm đèn. Cụm bi được đưa vào chóa phản xạ nguyên bản và cố định bằng đuôi vặn của sản phẩm, không cắt khoét chóa.
Nguồn cấp và phương án bảo vệ mạch được xử lý theo cấu hình thực tế của chiếc xe. Giắc kết nối cùng dây dẫn được kiểm tra trong phạm vi nghiệm thu sau lắp.
Hoạt động của đèn được kiểm tra theo tín hiệu Cos/Pha của xe. Khi bật Cos, đèn cho vùng sáng gần sau căn chỉnh; khi chuyển Pha, đèn phản hồi đúng chế độ chiếu xa.
Sau khi hoàn thiện, cụm đèn được bố trí trong vị trí lắp nguyên bản; ngoại quan tổng thể khu vực đèn vẫn giữ form thiết kế của xe.
3. Bộ bi LED Titan Gold 3.0 có thông số kỹ thuật công bố ra sao?
Theo thông tin sản phẩm tại Auto365, bộ đèn sử dụng cấu hình LED 6 (Big) + 1 + 1. Nhiệt màu công bố là 5.500 K, kết hợp thấu kính 3 inch.
Thông số sản phẩm
|
Thông số |
Giá trị công bố |
|---|---|
|
Loại đèn |
Bi LED |
|
Thương hiệu |
Titan |
|
Công suất Cos |
Khoảng 55 W/đèn |
|
Công suất Pha |
Khoảng 65 W/đèn |
|
Cấu hình LED |
6 (Big) + 1 + 1 |
|
Nhiệt màu |
5.500 K |
|
Điện áp |
12–16 V |
|
Kích thước thấu kính |
3 inch |
|
Tuổi thọ công bố |
30.000 giờ |
Công suất được ghi theo từng đèn, không phải tổng công suất của cả cặp. Các giá trị trong bảng là thông số sản phẩm, không phải kết quả đo trên xe.
Tuổi thọ 30.000 giờ là mức công bố, không đại diện cho thời gian sử dụng thực tế đã được kiểm chứng.
4. Căn chỉnh ánh sáng và nghiệm thu sau lắp gồm những bước nào?
Sau lắp đặt, kỹ thuật viên căn chỉnh độ cao và góc chiếu, đồng thời kiểm tra cân bằng trái/phải. Cos và Pha đều hoạt động sau căn chỉnh.
Phần kiểm tra còn bao gồm trạng thái kết nối của giắc, dây dẫn và ngoại quan khu vực lắp đặt. Tại thời điểm bàn giao, không ghi nhận rung, lệch hoặc cảnh báo trên màn hình.
|
Hạng mục kiểm tra |
Ghi nhận tại thời điểm bàn giao |
|---|---|
|
Cos |
Hoạt động sau căn chỉnh |
|
Pha |
Hoạt động sau căn chỉnh |
|
Cân bằng hai bên |
Đã kiểm tra trái/phải |
|
Độ cao và góc chiếu |
Đã căn chỉnh sau lắp |
|
Rung hoặc lệch |
Không ghi nhận |
|
Giắc kết nối |
Đã kiểm tra trạng thái kết nối |
|
Dây dẫn |
Đã kiểm tra trong phạm vi nghiệm thu |
|
Ngoại quan cụm đèn và khu vực lắp |
Sau hoàn thiện, cụm đèn được bố trí trong vị trí lắp nguyên bản; ngoại quan tổng thể khu vực đèn vẫn giữ form thiết kế của xe. |
|
Cảnh báo trên màn hình |
Không ghi nhận |
Ảnh bảng kiểm tra thể hiện hình dạng vùng sáng tại thời điểm chụp. Chưa có dữ liệu đo để kết luận tỷ lệ tăng sáng, độ rọi hoặc tầm chiếu.
Kiểm tra ngoại quan không thay thế phép thử kín, thử nước hoặc thử áp chuẩn hóa. Kết quả bàn giao cũng chưa chứng minh độ ổn định trong quá trình sử dụng dài hạn.
5. Chi phí hoàn thiện và chính sách bảo hành 36 tháng áp dụng ra sao?
Chi phí hoàn thiện trên chiếc xe là 8.000.000 đồng, chưa bao gồm VAT. Khoản này đã gồm một cặp đèn, công lắp, pát, giắc, dây dẫn và vật tư.
Mức trên áp dụng theo báo giá riêng của chiếc xe được giới thiệu. Các hạng mục đã nằm trong khoản hoàn thiện không cần cộng lại khi đối chiếu tổng chi phí.
Với xe khác, chi phí cần được xác nhận theo cấu hình và phạm vi thực hiện. Không mặc định mọi phiên bản cùng dòng đều có mức giá hoặc phương án lắp tương tự.
Sản phẩm được bảo hành 36 tháng. Chủ xe nên xác nhận riêng phạm vi bảo hành công lắp và phụ kiện đi kèm trước khi quyết định nâng cấp.
Cấu hình này được thực hiện tại Auto365.vn – Trụ Sở Chính. Chủ xe có thể gửi ảnh cụm đèn, đời xe và phiên bản để kỹ thuật viên kiểm tra phương án lắp, tư vấn và xác nhận chi phí.
- Điểm thi công thực tế: Auto365.vn - Trụ Sở Chính
- Địa chỉ: Số 4/4/1/7 Đường Số 3, Phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
- Hotline tư vấn và đặt lịch: 0365.365.911
- Hệ thống chi nhánh toàn quốc: Tra cứu hệ thống chi nhánh Auto365
Cẩm nang chuyên sâu
Bài viết thuộc chuyên đề Cẩm nang đèn & ánh sáng ô tô. Khám phá trọn bộ giải pháp, so sánh cấu hình và bảng giá mới nhất.





