Mục lục nội dung:
- 1. Đèn chính trước nâng cấp có tình trạng như thế nào?
- 2. Bộ bi LED mới có những thông số nào?
- 3. Bộ bi LED được lắp đặt và kiểm tra như thế nào?
- 4. Ánh sáng và ngoại quan sau nâng cấp được ghi nhận ra sao?
- 5. Giá 5.500.000 đồng/cặp bao gồm những gì?
- 6. Chủ xe cần biết gì trước khi chọn phương án tương tự?
- 7. Liên hệ kiểm tra đèn chính và hỗ trợ sau lắp ở đâu?
Mazda 6 2.0 AT 2016 được nâng cấp một cặp bi LED GTR Limited 3.0 2024 tại Auto365.vn - Trụ Sở Chính. Bộ đèn dùng pát nguyên bản, lắp tại vị trí cũ và không cắt khoét chóa.
Sau căn chỉnh, Cos/Pha hoạt động theo tín hiệu nguyên bản của xe. Giá đèn là 5.500.000 đồng/cặp, chưa VAT; công lắp và phụ kiện báo riêng.
1. Đèn chính trước nâng cấp có tình trạng như thế nào?
Trước nâng cấp, cụm đèn LED trên xe có chóa bị ố mờ. Ánh sáng yếu và phân bố chưa đều ở vùng phía trước.
Đây là hiện trạng ghi nhận trên chiếc sedan trong bài. Với xe có biểu hiện tương tự, chủ xe nên kiểm tra cụm đèn và hoạt động chiếu sáng trước khi chọn phương án xử lý.
Bảng 1. Cấu hình nâng cấp thực tế
|
Hạng mục |
Thông tin |
|---|---|
|
Xe |
Mazda 6, đời 2016, phiên bản 2.0 AT |
|
Vị trí nâng cấp |
Đèn chính |
|
Thiết bị lắp đặt |
Bi LED GTR Limited 3.0 2024 |
|
Số lượng |
Một cặp, gồm hai đèn |
|
Cơ sở thực hiện |
2. Bộ bi LED mới có những thông số nào?
Cấu hình được lắp sử dụng thấu kính 3.0 inch, hệ thống nhân LED 9 + 1 và nhiệt màu 5200K. Công suất Cos khoảng 55W/đèn; Pha khoảng 65W/đèn.
Bảng 2. Thông số của cấu hình sản phẩm được sử dụng
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Loại đèn |
Bi LED |
|
Thương hiệu |
GTR |
|
Công suất Cos |
Khoảng 55W/đèn |
|
Công suất Pha |
Khoảng 65W/đèn |
|
Cấu hình nhân LED |
9 + 1 |
|
Nhiệt màu |
5200K |
|
Hệ thống tản nhiệt |
Aluminum |
|
Điện áp |
12–16V |
|
Kích thước thấu kính |
3.0 inch |
Chủ xe có thể tham khảo thông tin sản phẩm tại trang bi LED GTR Limited 3.0 2024. Công suất Cos/Pha trong bảng được tính theo từng đèn.
Các thông số trên mô tả cấu hình thiết bị, không phải kết quả đo độ rọi trên xe. Nhiệt màu cũng không dùng để xác định mức tăng sáng hoặc tầm chiếu.
3. Bộ bi LED được lắp đặt và kiểm tra như thế nào?
Kỹ thuật viên tháo phần cản trước để tiếp cận cụm đèn. Bộ bi LED mới được cố định trực tiếp bằng pát nguyên bản tại vị trí đèn cũ, không cắt khoét chóa.
Nguồn cấp và phương án bảo vệ mạch được kỹ thuật viên xử lý theo cấu hình thực tế. Sau lắp, hoạt động Cos/Pha được kiểm tra theo tín hiệu nguyên bản của xe.
Cách lắp này được xác nhận cho chiếc xe trong bài. Với xe khác, cần kiểm tra cụm đèn, điểm bắt pát và hệ thống điện trước khi xác nhận phương án.
4. Ánh sáng và ngoại quan sau nâng cấp được ghi nhận ra sao?
Sau căn chỉnh, kỹ thuật viên kiểm tra vùng sáng Cos trên bảng tại xưởng. Khi chuyển sang Pha, bộ bi LED hoạt động cùng đèn Pha nguyên bản.
Ảnh ghi lại hình dạng vùng sáng trên bảng kiểm tra tại xưởng. Bộ ảnh không dùng để xác định tỷ lệ tăng sáng, khoảng cách chiếu xa hoặc hiệu quả khi đi mưa.
Ngoài hoạt động chiếu sáng, kỹ thuật viên kiểm tra cân bằng trái/phải và căn chỉnh độ cao, góc chiếu. Các kết nối, dây dẫn và ngoại quan khu vực lắp đặt cũng được kiểm tra trước bàn giao.
Bảng 3. Kết quả kiểm tra tại thời điểm bàn giao
|
Hạng mục |
Ghi nhận |
|---|---|
|
Cos/Pha |
Hoạt động sau căn chỉnh |
|
Cân bằng hai bên |
Đã kiểm tra trái/phải |
|
Độ cao và góc chiếu |
Đã căn chỉnh sau lắp |
|
Rung hoặc lệch |
Không ghi nhận tại thời điểm bàn giao |
|
Giắc kết nối |
Đã kiểm tra kết nối |
|
Dây dẫn |
Đã kiểm tra trước bàn giao |
|
Khu vực lắp đặt và tản nhiệt |
Đã kiểm tra ngoại quan |
|
Ngoại quan cụm đèn |
Giữ được thiết kế nguyên bản của xe |
|
Cảnh báo trên màn hình |
Không ghi nhận tại thời điểm bàn giao |
Kiểm tra ngoại quan không thay thế phép thử kín, thử nước, thử áp hoặc thử nhiệt chuẩn hóa. Ghi nhận khi bàn giao không phải kết luận về độ ổn định dài hạn.
5. Giá 5.500.000 đồng/cặp bao gồm những gì?
Giá một cặp đèn áp dụng cho chiếc xe trong bài là 5.500.000 đồng, chưa bao gồm VAT. Một cặp gồm hai đèn; công lắp và phụ kiện được báo riêng.
Bảng 4. Phạm vi chi phí của chiếc xe trong bài
|
Khoản chi phí |
Phạm vi |
|---|---|
|
Một cặp đèn |
5.500.000 đồng, chưa VAT |
|
Công lắp |
Báo riêng theo chiếc xe |
|
Phụ kiện |
Báo riêng theo cấu hình thực tế |
|
Tổng thanh toán |
Xác nhận sau khi làm rõ công, phụ kiện và VAT |
Khoản tiền trên áp dụng theo báo giá của chiếc xe được giới thiệu. Đây không phải giá hoàn thiện mặc định cho mọi xe cùng đời hoặc phiên bản.
Sản phẩm được bảo hành 36 tháng theo chính sách áp dụng tại thời điểm mua và điều kiện đi kèm. Khi nhận báo giá, chủ xe nên xác nhận riêng phạm vi hỗ trợ đối với công lắp và phụ kiện.
Khi cần hỗ trợ bảo hành, chủ xe liên hệ cơ sở thực hiện và cung cấp thông tin mua hàng để đối chiếu điều kiện áp dụng.
6. Chủ xe cần biết gì trước khi chọn phương án tương tự?
Xe cùng đời có thể lắp theo đúng cách này không?
Cần kiểm tra trực tiếp trước khi xác nhận. Điểm bắt pát, tình trạng cụm đèn và cấu hình điện phải được đối chiếu trên từng chiếc xe.
Có thể dùng ảnh sau nâng cấp để kết luận đèn không gây chói không?
Ảnh tại xưởng chỉ thể hiện vùng sáng trong điều kiện ghi hình. Không dùng bộ ảnh này để khẳng định khả năng chống chói trong mọi tình huống giao thông.
Khi nào chưa cần thay bộ đèn mới?
Không nên quyết định chỉ vì xe đã sử dụng nhiều năm. Chủ xe nên kiểm tra hiện trạng và trao đổi phương án xử lý trước khi chốt hạng mục nâng cấp.
7. Liên hệ kiểm tra đèn chính và hỗ trợ sau lắp ở đâu?
Auto365.vn - Trụ Sở Chính là nơi thực hiện hạng mục trong bài và đầu mối liên hệ hỗ trợ sau lắp. Chủ xe có thể gửi đời xe, phiên bản, ảnh cụm đèn và mô tả tình trạng ánh sáng.
- Địa chỉ: Số 4/4/1/7 Đường Số 3, Phường Hiệp Bình, TP.HCM.
- Điện thoại tư vấn đèn: 0365 365 911.
- Giờ làm việc công bố: 08:30–18:30.
- Tra cứu địa điểm: Danh bạ cơ sở Auto365.
Nên gọi trước khi đến để trao đổi tình trạng xe và lịch kiểm tra. Nếu chọn địa điểm khác, cần xác nhận khả năng tiếp nhận cấu hình và điều kiện hậu mãi tại điểm đó.
Có thể xem thêm danh mục bi LED để tìm hiểu nhóm thiết bị. Phương án và báo giá cuối cùng cần được xác nhận theo chiếc xe thực tế.
Xe thực tế đã làm tại Auto365
Dữ liệu xe thực tế, xem cấu hình đã dùng cho từng dòng xe.
Bi LED
Mazda6
2016
Mazda 6 2016 2.5L lắp đèn chính X-Light V20 New 2025
Bi LED Xem chi tiết lắp đặt
Bi gầm
Mazda6
2017
Mazda 6 2.5L 2017 lắp bi gầm GTR G1 Turbo V2 Cos 4800K/Pha 4300K
Bi gầm Xem chi tiết lắp đặt
Bi gầm
Mazda6
Mazda 6 lắp bi gầm X-Light F10 Turbo V2 4300K: Giá, thông số và lưu ý khi nâng cấp
Bi gầm Xem chi tiết lắp đặt
90+ chi nhánh · 33 tỉnh thành
Phủ sóng toàn quốc, cả 3 miền Bắc – Trung – Nam
Miền Bắc
Quảng Ninh
Lào Cai
Thái Nguyên
Tuyên Quang
Cao Bằng
Lạng Sơn
Điện Biên
Miền Trung
Thanh Hóa
Đà Nẵng
Huế
Nghệ An
Quảng Ngãi
Miền Nam
TP.HCM
An Giang
Cần Thơ
Tây Ninh
Đồng Nai
Đồng Tháp
Cà Mau
Auto365.vn - Trụ Sở Chính
Số 4/4/1/7 Đường Số 3, Phường Hiệp Bình, Thành Phố Hồ Chí Minh
- Giờ làm việc8:30 – 18:30
- Trụ sởHiệp Bình, TP.HCM
- Bảo hànhTheo từng sản phẩm
- Tư vấnQua hotline
Cẩm nang chuyên sâu
Bài viết thuộc chuyên đề Cẩm nang đèn & ánh sáng ô tô. Khám phá trọn bộ giải pháp, so sánh cấu hình và bảng giá mới nhất.






