Chiếc S450L trong bài được nâng cấp đèn chính bằng một cặp bi Laser tại Auto365 – Trụ Sở Chính. Bộ đèn sử dụng pát nguyên bản và được căn chỉnh sau lắp. Chi phí hoàn thiện là 16.900.000 đồng, chưa bao gồm VAT.
Trước nâng cấp, hệ thống LED tạo vùng sáng mờ, yếu và phân bố không đều phía trước. Tình trạng này được ghi nhận rõ hơn trên những đoạn đường thiếu đèn cao áp, chưa đáp ứng nhu cầu sử dụng của chủ xe.
Phương án thực hiện tập trung vào thay bộ bi tại vị trí đèn cũ. Các hạng mục cố định, kết nối, điều khiển và ánh sáng được kiểm tra trước khi bàn giao.
1. Tình trạng đèn cũ và cấu hình nâng cấp
Hạng mục nâng cấp nằm tại cụm đèn chính. Cấu hình sử dụng một cặp gồm hai đèn bi Laser, thay cho hệ thống LED trước đó.
Bộ đèn mới được cố định trực tiếp bằng pát nguyên bản vào vị trí cũ. Đây là phương án thực hiện trên chiếc xe trong bài, với cấu hình được trình bày dưới đây.
Cấu hình thực tế
|
Hạng mục |
Thông tin |
|---|---|
|
Dòng xe |
Mercedes S450 |
|
Đời xe |
2020 |
|
Phiên bản |
S450L |
|
Vị trí nâng cấp |
Đèn chính |
|
Đèn trước nâng cấp |
LED |
|
Sản phẩm lắp đặt |
Titan Platinum Plus |
|
Số lượng |
01 cặp = 02 đèn |
|
Cách cố định |
Dùng trực tiếp pát nguyên bản tại vị trí đèn cũ |
|
Điểm thực hiện |
Auto365 – Trụ Sở Chính |
Với xe khác, kỹ thuật viên cần kiểm tra cụm đèn, điểm cố định và hệ thống điện trước khi xác định phương án. Không mặc định mọi xe cùng dòng đều có cách lắp tương tự.
2. Cách lắp tại cụm đèn chính
Kỹ thuật viên tháo phần cản trước để tiếp cận và thao tác tại cụm đèn. Bộ bi mới được cố định bằng pát nguyên bản vào vị trí đèn cũ. Quá trình lắp không cắt khoét chóa.
Nguồn cấp và phương án bảo vệ mạch được xử lý theo cấu hình thực tế của chiếc xe. Giắc kết nối và dây dẫn được kiểm tra trong phạm vi nghiệm thu sau lắp.
Hoạt động của bộ đèn được kiểm tra theo tín hiệu Cos/Pha nguyên bản. Khi bật Cos, đèn tạo vùng sáng gần sau căn chỉnh. Khi chuyển Pha, bộ đèn phản hồi đúng chế độ chiếu xa của xe.
Sau phần lắp và kết nối, kỹ thuật viên căn chỉnh độ cao, góc chiếu và kiểm tra cân bằng hai bên. Các kết quả được ghi nhận tại thời điểm bàn giao.
3. Thông số công bố của bộ bi Laser
Theo thông tin sản phẩm tại Auto365, bộ đèn sử dụng nhân LED 9+3 và diode Laser khoảng 15W. Nhiệt màu công bố là 5000K, kết hợp lens 3,0 inch và hệ thống tản nhiệt bằng quạt với khối nhôm.
Thông số công bố
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Loại đèn |
Bi Laser |
|
Thương hiệu |
Titan |
|
Công suất Cos |
Khoảng 80W/đèn |
|
Công suất Pha |
Khoảng 90W/đèn |
|
Nhân LED |
9+3 |
|
Diode Laser |
Khoảng 15W/đèn |
|
Nhiệt màu |
5000K |
|
Hệ thống tản nhiệt |
Quạt kết hợp khối nhôm |
|
Điện áp |
12–16V |
|
Kích thước lens |
3,0 inch |
Công suất Cos/Pha được ghi theo từng đèn. Thông số diode Laser được trình bày riêng, không tự cộng thành mức công suất tổng khác với tài liệu.
Nhiệt màu 5000K được mô tả là ánh sáng trắng hài hòa. Khi lắp trên xe, bộ đèn vẫn cần được căn chỉnh và kiểm tra hoạt động trong cụm đèn thực tế.
Các giá trị trong bảng là thông số sản phẩm, không phải kết quả đo công suất trên chiếc xe. Kết quả sau lắp được trình bày riêng theo phạm vi kiểm tra bàn giao.
4. Căn chỉnh ánh sáng và kết quả bàn giao
Sau khi lắp, kỹ thuật viên kiểm tra hoạt động ở cả hai chế độ chiếu sáng. Cos và Pha đều hoạt động sau căn chỉnh. Cân bằng trái/phải, độ cao và góc chiếu cũng được kiểm tra trước bàn giao.
Phần nghiệm thu còn bao gồm giắc kết nối, dây dẫn và ngoại quan khu vực lắp đặt. Tại thời điểm kiểm tra, không ghi nhận rung lệch hoặc cảnh báo trên màn hình.
|
Hạng mục kiểm tra |
Ghi nhận tại thời điểm bàn giao |
|---|---|
|
Cos |
Hoạt động sau căn chỉnh |
|
Pha |
Hoạt động sau căn chỉnh |
|
Cân bằng hai bên |
Đã kiểm tra cân bằng trái/phải |
|
Độ cao và góc chiếu |
Đã căn chỉnh sau lắp |
|
Độ rung lắc |
Không ghi nhận rung hoặc lệch |
|
Giắc kết nối |
Đã kiểm tra trạng thái kết nối |
|
Dây dẫn |
Đã kiểm tra trong phạm vi nghiệm thu |
|
Khu vực lắp đặt và tản nhiệt |
Đã kiểm tra ngoại quan |
|
Ngoại quan cụm đèn và khu vực lắp |
Giữ được thiết kế cụm đèn trên xe |
|
Cảnh báo trên màn hình |
Không ghi nhận cảnh báo |
Ảnh bảng căn chỉnh thể hiện hình dạng vùng sáng tại thời điểm chụp. Chưa có dữ liệu đo để kết luận tỷ lệ tăng sáng, độ rọi hoặc tầm chiếu.
Kiểm tra ngoại quan không thay thế phép thử nhiệt, kín, nước hoặc áp suất. Kết quả bàn giao phản ánh tình trạng sau lắp, không thay thế đánh giá độ ổn định dài hạn.
5. Chi phí hoàn thiện và bảo hành
Giá sản phẩm và chi phí hoàn thiện trên chiếc xe đều là 16.900.000 đồng, nhưng có phạm vi khác nhau. Bảng dưới đây tách rõ giá một cặp đèn với khoản đã gồm công lắp và vật tư.
|
Hạng mục chi phí |
Mức giá |
Phạm vi |
|---|---|---|
|
Giá sản phẩm |
16.900.000 đồng/cặp |
01 cặp = 02 đèn; chưa bao gồm VAT |
|
Chi phí hoàn thiện trên chiếc xe |
16.900.000 đồng |
Gồm một cặp đèn, công lắp, pát, giắc, dây và vật tư; chưa bao gồm VAT |
Khoản hoàn thiện áp dụng theo báo giá của chiếc xe trong bài. Các hạng mục đã nằm trong khoản này không được cộng lại khi đối chiếu tổng chi phí.
Với xe khác, mức giá cần được xác nhận theo cấu hình và phạm vi thực hiện. Không mặc định đây là chi phí áp dụng cho mọi chiếc S450.
Sản phẩm được bảo hành 36 tháng, theo chính sách áp dụng tại thời điểm mua và điều kiện bảo hành đi kèm. Chủ xe nên đối chiếu phạm vi bảo hành cùng báo giá trước khi xác nhận nâng cấp.
- Điểm thi công thực tế: Auto365.vn - Trụ Sở Chính
- Địa chỉ: Số 4/4/1/7 Đường Số 3, Phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
- Hotline tư vấn và đặt lịch: 0365.365.911
- Hệ thống chi nhánh toàn quốc: Tra cứu hệ thống chi nhánh Auto365
Cẩm nang chuyên sâu
Bài viết thuộc chuyên đề Cẩm nang đèn & ánh sáng ô tô. Khám phá trọn bộ giải pháp, so sánh cấu hình và bảng giá mới nhất.






