Chiếc Nissan Grand Livina 1.8 AT 2010 được lắp một cặp bi LED GTR Limited 3.0 2024 tại Auto365.vn - Trụ Sở Chính. Phương án dùng pát nguyên bản, đặt đèn vào vị trí cũ và không cắt khoét chóa.
Trả lời nhanh: Hạng mục nâng cấp là đèn chính, với Cos/Pha được kiểm tra sau căn chỉnh. Giá một cặp đèn áp dụng cho chiếc xe trong bài là 5.500.000 đồng, chưa VAT. Công và phụ kiện báo riêng.
1. Đèn trước nâng cấp có tình trạng thế nào?
Trước khi thay đèn, hệ thống sử dụng đèn LED. Ghi nhận kỹ thuật cho thấy chóa đã ố mờ, ánh sáng yếu và phân bố chưa đều ở phía trước.
Việc nâng cấp tập trung vào cụm đèn chính. Tình trạng này được ghi nhận trên chiếc xe trong bài, không đại diện cho mọi xe cùng đời.
Bảng 1. Cấu hình và phạm vi nâng cấp trên xe
|
Hạng mục |
Thông tin thực hiện |
|---|---|
|
Xe |
Nissan Grand Livina, đời 2010, phiên bản 1.8 AT |
|
Vị trí nâng cấp |
Đèn chính |
|
Thiết bị |
Bi LED GTR Limited 3.0 2024 |
|
Số lượng |
Một cặp, tương đương hai đèn |
|
Phương án cố định |
Dùng pát nguyên bản tại vị trí đèn cũ |
|
Can thiệp vào chóa |
Không cắt khoét chóa để lắp đặt |
|
Điểm thực hiện |
Auto365.vn - Trụ Sở Chính |
2. Cặp đèn mới được lắp và căn chỉnh ra sao?
Kỹ thuật viên tháo phần cản trước để tiếp cận cụm đèn. Hai đèn mới được cố định trực tiếp bằng pát nguyên bản vào vị trí cũ.
Nguồn cấp và phương án bảo vệ mạch được xử lý theo cấu hình thực tế của xe. Sau lắp, kỹ thuật viên kiểm tra kết nối, căn chỉnh độ cao và góc chiếu.
Cách gá lắp trên chiếc Grand Livina này đã được xác nhận trong phạm vi thực hiện. Với xe khác, cần kiểm tra cụm đèn và cấu hình điện trước khi chốt phương án.
3. Cos/Pha và các hạng mục bàn giao được kiểm tra thế nào?
Chế độ chiếu gần và chiếu xa hoạt động ra sao?
Sau căn chỉnh, chế độ Cos cho vùng sáng gần. Khi chuyển Pha, đèn phản hồi đúng chế độ và hoạt động cùng đèn Pha nguyên bản.
Việc chuyển chế độ được kiểm tra theo tín hiệu Cos/Pha sẵn có trên xe. Kết quả ghi nhận là trạng thái hoạt động tại thời điểm bàn giao.
Những hạng mục nào được kiểm tra trước khi giao xe?
Bảng 2. Kết quả kiểm tra tại thời điểm bàn giao
|
Hạng mục |
Ghi nhận sau lắp |
|---|---|
|
Cos/Pha |
Hoạt động sau căn chỉnh |
|
Cân bằng trái/phải |
Đã kiểm tra hai bên |
|
Độ cao và góc chiếu |
Đã căn chỉnh |
|
Độ rung, lệch |
Không ghi nhận tại thời điểm bàn giao |
|
Giắc kết nối |
Đã kiểm tra trạng thái kết nối |
|
Dây dẫn |
Đã kiểm tra trong phạm vi nghiệm thu sau lắp |
|
Khu vực lắp và tản nhiệt |
Đã kiểm tra ngoại quan |
|
Ngoại quan cụm đèn |
Đã kiểm tra, giữ được thiết kế nguyên bản |
|
Cảnh báo trên màn hình |
Không ghi nhận tại thời điểm bàn giao |
Kiểm tra ngoại quan không thay thế phép thử kín, thử nước, thử áp hoặc thử nhiệt. Các kết quả bàn giao cũng không phải kết luận về độ ổn định dài hạn.
4. Cấu hình bi LED có những thông số nào?
Các thông số dưới đây được dẫn theo tài liệu sản phẩm của Auto365. Đây là dữ liệu sản phẩm, không phải kết quả đo công suất trên chiếc xe.
Bảng 3. Thông số bi LED GTR Limited 3.0 2024
|
Nội dung |
Thông số |
|---|---|
|
Loại đèn |
Bi LED |
|
Công suất Cos |
Khoảng 55 W/đèn |
|
Công suất Pha |
Khoảng 65 W/đèn |
|
Cấu hình nhân LED |
9 + 1 |
|
Nhiệt màu |
5200 K |
|
Hệ thống tản nhiệt |
Aluminum |
|
Điện áp |
12–16 V |
|
Kích thước thấu kính |
3.0 inch |
Nguồn tham khảo: Thông tin sản phẩm Bi LED GTR Limited 3.0 2024 tại Auto365.
Nhiệt màu 5200 K mô tả sắc độ ánh sáng. Chỉ số này không xác định độ rọi hoặc khoảng cách chiếu sáng.
5. Chi phí và bảo hành được áp dụng thế nào?
Theo báo giá áp dụng cho chiếc xe trong bài, một cặp đèn có giá 5.500.000 đồng, chưa bao gồm VAT. Công lắp và phụ kiện được báo riêng.
Khoản này chỉ bao gồm hai đèn, không phải tổng chi phí hoàn thiện. Khi tham khảo cho xe khác, chủ xe cần xác nhận lại báo giá theo hiện trạng và phạm vi thực hiện.
Sản phẩm được bảo hành 36 tháng, theo chính sách tại thời điểm mua và điều kiện đi kèm. Thời hạn này không mặc định áp dụng cho công lắp hoặc toàn bộ vật tư.
Trước khi nhận xe, chủ xe nên đối chiếu thông tin bảo hành, đơn vị tiếp nhận và cách tra cứu trên chứng từ được cấp.
6. Chủ xe cần gửi thông tin gì để được tư vấn?
Chủ xe nên chuẩn bị đời xe, phiên bản, ảnh cụm đèn hiện tại và mô tả vùng sáng còn khó quan sát. Cơ sở sẽ có căn cứ để kiểm tra trước khi đề xuất cấu hình.
Khi gửi yêu cầu qua mục tư vấn lắp đặt trên trang sản phẩm, chủ xe nên ghi rõ Auto365.vn - Trụ Sở Chính.
Trước khi thực hiện, cần thống nhất thiết bị, mức can thiệp, tổng báo giá và phạm vi bàn giao. Phương án đã lắp trên xe trong bài là thông tin tham khảo để trao đổi cụ thể hơn.
Xe thực tế đã làm tại Auto365
Dữ liệu xe thực tế, xem cấu hình đã dùng cho từng dòng xe.
Bi LED
Bi LED
Bi LED
VinFast VF8
2022
VinFast VF 8 Eco 2022 lắp bi LED AES SV Turbo S 2026
Bi LED Xem chi tiết lắp đặt
Bi LED
VinFast VF5 Plus
2025
2025 nâng cấp đèn chính GTR Limited 3.0
Bi LED Xem chi tiết lắp đặt
Bi LED
Bi LED
VinFast VF3
2025
2025 Plus lắp bi LED X-Light Quantum X V2
Bi LED Xem chi tiết lắp đặt
Bi LED
BMW 3-Series
2019
BMW 3 F30 2019 lắp bi LED AES Turbo BM bản ba nhiệt màu
Bi LED Xem chi tiết lắp đặt
Bi LED
Toyota Innova
2019
2019 2.0E lắp bi LED V30 Ultra 2026
Bi LED Xem chi tiết lắp đặt
Bi gầm 
Crystalline Hybrid
Cách âm 90+ chi nhánh · 33 tỉnh thành
Phủ sóng toàn quốc, cả 3 miền Bắc – Trung – Nam
Auto365.vn - Trụ Sở Chính
Số 4/4/1/7 Đường Số 3, Phường Hiệp Bình, Thành Phố Hồ Chí Minh
- Giờ làm việc8:30 – 18:30
- Trụ sởHiệp Bình, TP.HCM
- Bảo hànhTheo từng sản phẩm
- Tư vấnQua hotline
Cẩm nang chuyên sâu
Bài viết thuộc chuyên đề Cẩm nang đèn & ánh sáng ô tô. Khám phá trọn bộ giải pháp, so sánh cấu hình và bảng giá mới nhất.






