Mục lục nội dung:
- 1. Cấu hình trước–sau có những thông số nào?
- 2. Việc lắp đặt và kiểm tra được ghi nhận như thế nào?
- 3. Những chức năng nào đã được kiểm tra khi bàn giao?
- 4. Giá bộ thiết bị và thời hạn bảo hành là bao nhiêu?
- 5. Parking Mode và giám sát từ xa cần kiểm tra gì?
- 6. Cần trao đổi gì trước khi đặt lịch nâng cấp?
- 7. Những câu hỏi thường gặp là gì?
Toyota Fortuner 2.4G 2020 được bổ sung camera hành trình 70mai A810S trước–sau tại Auto365.vn – Trụ Sở Chính. Trước khi nâng cấp, xe chưa có camera hành trình.
Bộ thiết bị bổ sung dữ liệu ghi hình ở hướng đầu và đuôi xe để xem lại hành trình. Nội dung dưới đây giới thiệu cấu hình, phạm vi giá và các chức năng đã kiểm tra khi bàn giao.
Trả lời nhanh: Chiếc Fortuner 2.4G 2020 trong bài sử dụng bộ A810S hai kênh, với độ phân giải công bố 4K phía trước và 1080P HDR phía sau. Giá bộ thiết bị là 4.690.000 đồng, đã gồm VAT; bảo hành sản phẩm 12 tháng. Hai camera đã được kiểm tra ghi, lưu và phát lại video; Parking Mode chưa có kết quả xác nhận.
1. Cấu hình trước–sau có những thông số nào?
Hai camera ghi hình theo hướng phía trước và phía sau xe. Cấu hình này phục vụ việc xem lại hành trình, không cung cấp hình ảnh toàn cảnh như hệ thống camera 360.
Thông số công bố của bộ camera được giới thiệu trong bài
|
Hạng mục |
Thông tin sản phẩm |
|---|---|
|
Cấu hình trên xe |
Hai kênh: trước và sau |
|
Độ phân giải camera trước |
4K UHD, 3840 × 2160P |
|
Độ phân giải camera sau |
1080P HDR |
|
Cảm biến camera trước |
Sony STARVIS 2 IMX678 |
|
Góc quay camera trước |
146° |
|
GPS |
Tích hợp |
|
Cảm biến va chạm |
G-Sensor |
|
Dung lượng thẻ nhớ hỗ trợ |
microSD 32–512 GB |
Nguồn thông số: trang sản phẩm của Auto365 và thông tin A810S từ 70mai. Dung lượng trong bảng là khả năng hỗ trợ của thiết bị, không phải dung lượng thẻ thực lắp trên xe.
Cảm biến và độ phân giải là hai thông tin khác nhau về hệ thống ghi hình. Những đặc tính trên không đủ để cam kết đọc rõ mọi biển số trong mọi điều kiện.
2. Việc lắp đặt và kiểm tra được ghi nhận như thế nào?
Ảnh thực tế ghi nhận thao tác với thiết bị và quá trình kiểm tra trên xe. Phần này trình bày các hạng mục có căn cứ, giúp chủ xe hiểu những việc cần đối chiếu khi nhận xe.
2.1. Hai camera được hoàn thiện và căn chỉnh ra sao?
Bộ camera trước–sau đã được lắp trên xe, sau đó căn chỉnh và kiểm tra hoạt động. Kết quả được xác nhận là cả hai camera hoạt động sau căn chỉnh.
Khi nhận xe, nên cùng kỹ thuật viên mở hình ảnh của từng kênh để đối chiếu hướng ghi hình. Thao tác này giúp kiểm tra phần hình ảnh trước khi chuyển sang kiểm tra file lưu.
2.2. Quá trình kiểm tra tiếp tục với những hạng mục nào?
Phần kiểm tra tiếp tục với file video từ hai camera, ngày giờ hiển thị và khả năng lưu trữ. Thiết bị cũng đã được kiểm tra nhận tín hiệu GPS.
Ảnh thao tác trên điện thoại minh họa một phần quá trình kiểm tra thiết bị. Khi bàn giao, việc mở file đã lưu vẫn là bước cần đối chiếu riêng.
3. Những chức năng nào đã được kiểm tra khi bàn giao?
Cả hai kênh đã được kiểm tra ghi, lưu và phát lại video. Đây là kết quả kiểm tra file, tách biệt với hình ảnh đang hiển thị trên màn hình.
Kết quả kiểm tra bộ camera trên chiếc xe trong bài
|
Hạng mục |
Kết quả được xác nhận |
|---|---|
|
Camera trước |
Hoạt động sau căn chỉnh |
|
Camera sau |
Hoạt động sau căn chỉnh |
|
File video của hai kênh |
Đã kiểm tra ghi, lưu và phát lại video |
|
Ngày giờ |
Đã kiểm tra ngày giờ hiển thị trên video |
|
Nhận thẻ và lưu trữ |
Thiết bị nhận thẻ và lưu được file ghi hình |
|
GPS |
Đã kiểm tra thiết bị nhận tín hiệu GPS |
|
Parking Mode |
Chưa có kết quả xác nhận tại thời điểm bàn giao |
Phạm vi dữ liệu của xe: Các kết quả được ghi nhận tại thời điểm bàn giao, chưa thay cho đánh giá độ ổn định dài hạn. Ảnh màn hình minh họa trạng thái hiển thị, không thay thế việc kiểm tra file video.
4. Giá bộ thiết bị và thời hạn bảo hành là bao nhiêu?
Giá công bố của cấu hình trước–sau là 4.690.000 đồng, đã bao gồm VAT. Thời hạn bảo hành sản phẩm là 12 tháng; phụ kiện phát sinh xác nhận theo báo giá.
Phạm vi giá của cấu hình được giới thiệu
|
Hạng mục |
Thông tin |
|---|---|
|
Bộ camera trước–sau |
4.690.000 đồng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
|
Bảo hành sản phẩm |
12 tháng |
|
Phụ kiện phát sinh |
Xác nhận theo báo giá |
|
Công lắp và vật tư |
Cần đối chiếu trong báo giá trước khi thực hiện |
Nguồn giá và thời hạn bảo hành: thông tin sản phẩm do Auto365 công bố. Mức giá trên là giá bộ thiết bị, không mặc định là tổng chi phí hoàn thiện cho mọi xe.
Trước khi đặt lịch, chủ xe nên yêu cầu báo giá tách rõ thiết bị, công lắp, vật tư và phụ kiện. Phạm vi bảo hành công lắp cần được trao đổi riêng với cơ sở thực hiện.
5. Parking Mode và giám sát từ xa cần kiểm tra gì?
Theo thông tin của 70mai, các chức năng giám sát đỗ cần bộ nguồn Hardwire Kit tương thích. Trên chiếc xe trong bài, Parking Mode chưa có kết quả xác nhận khi bàn giao.
Nếu cần ghi hình khi đỗ, nên trao đổi về phương án cấp nguồn và yêu cầu kiểm tra chức năng thực tế. Không nên suy khả năng hoạt động trên xe chỉ từ danh sách tính năng sản phẩm.
Nhu cầu giám sát từ xa cũng cần được xác nhận riêng về phụ kiện và điều kiện sử dụng. Bài viết không ghi nhận kết quả thử 4G trên xe.
6. Cần trao đổi gì trước khi đặt lịch nâng cấp?
Chủ xe nên cung cấp đời xe, phiên bản và nhu cầu ghi hình để cơ sở kiểm tra cấu hình phù hợp. Những yêu cầu bổ sung cần được thống nhất trước khi lập báo giá.
- Xác nhận cấu hình ghi hình trước–sau và các phụ kiện đi kèm.
- Làm rõ công lắp, vật tư, VAT và phần phát sinh.
- Nêu riêng nhu cầu ghi hình khi đỗ hoặc giám sát từ xa.
- Đề nghị kiểm tra file của từng kênh trước khi nhận xe.
Liên hệ Auto365.vn – Trụ Sở Chính qua hotline 0365 365 911 để trao đổi cấu hình và đặt lịch. Chủ xe có thể tham khảo bài nâng cấp camera trên Mazda CX-5 Luxury 2021 để xem thêm các hạng mục kiểm tra khi bàn giao.
7. Những câu hỏi thường gặp là gì?
Bộ camera trong bài có ghi hình cả trước và sau không?
Có. Cấu hình được xác nhận gồm hai camera trước–sau, với độ phân giải công bố lần lượt là 4K và 1080P HDR.
Giá 4.690.000 đồng đã gồm mọi chi phí lắp đặt chưa?
Đây là giá bộ thiết bị trước–sau, đã gồm VAT. Công lắp, vật tư và phụ kiện phát sinh cần được đối chiếu trong báo giá.
Parking Mode đã được kiểm tra hoạt động trên xe chưa?
Chưa có kết quả xác nhận tại thời điểm bàn giao. Nếu cần sử dụng, nên thống nhất bộ nguồn phù hợp và kiểm tra chức năng thực tế.
Khi nhận xe, cần kiểm tra video như thế nào?
Nên mở file đã ghi của từng camera, kiểm tra ngày giờ và thử phát lại. Chỉ nhìn hình ảnh trên màn hình chưa đủ để xác nhận video đã được lưu.
Cẩm nang chuyên sâu
Bài viết thuộc chuyên đề Cẩm nang camera hành trình ô tô. Khám phá trọn bộ giải pháp, so sánh cấu hình và bảng giá mới nhất.




















