Trên những đoạn đường thiếu đèn chiếu sáng, vùng sáng vàng mờ từ hệ thống halogen chưa đáp ứng nhu cầu của chủ xe. Ánh sáng trước đầu xe thiếu đồng đều, đặc biệt khi gặp mưa hoặc sương mù.
Chiếc Toyota Fortuner 2011 2.7V được đưa đến Auto365.vn – Trụ Sở Chính để nâng cấp cả đèn chính và đèn gầm. Cấu hình lựa chọn gồm Titan Platinum Plus cho cụm đèn chính và AES SV 3.0 Max tại cản trước.
1. Từ hệ thống halogen đến cấu hình hai vị trí chiếu sáng
Trước nâng cấp, cụm đèn chính sử dụng bóng halogen kết hợp thấu kính. Đèn gầm cũng dùng bóng halogen. Tình trạng ánh sáng yếu được ghi nhận trên cả hệ thống trước đầu xe.
Phương án nâng cấp được thực hiện đồng thời ở hai vị trí: đèn chính và đèn gầm. Một cặp bi Laser được lắp vào cụm đèn chính, còn một cặp bi gầm bố trí tại vị trí đèn gầm nguyên bản.
Đèn chính có nhiệt màu 5000K. Bộ đèn ở cản trước tích hợp ba nhiệt màu 3000K, 4300K và 5500K.
Hai vị trí được xử lý trong cùng lần nâng cấp, sau đó kiểm tra hoạt động và căn chỉnh trước khi giao xe. Cấu hình này áp dụng cho chiếc xe đời 2011, phiên bản 2.7V trong bài.
2. Giữ vị trí lắp nguyên bản, kiểm tra điều khiển sau hoàn thiện
Để tiếp cận khu vực lắp, kỹ thuật viên tháo phần cản trước. Bộ đèn chính mới được cố định trực tiếp bằng pát nguyên bản vào vị trí cũ, không cắt khoét chóa.
Ở phía dưới, bộ đèn gầm được cố định tại vị trí đèn gầm nguyên bản. Sau hoàn thiện, cụm đèn được bố trí theo vị trí lắp nguyên bản; ngoại quan tổng thể khu vực đèn vẫn giữ form thiết kế của xe.
Phần điều khiển được kiểm tra riêng theo từng hạng mục. Đèn chính hoạt động theo tín hiệu Cos/Pha nguyên bản; đèn gầm được kiểm tra theo tín hiệu đèn gầm nguyên bản.
Nguồn cấp và phương án bảo vệ mạch được kỹ thuật viên xử lý theo cấu hình thực tế. Khi bàn giao, trạng thái giắc kết nối và dây dẫn cũng được kiểm tra.
Sau căn chỉnh, chế độ Cos cho vùng sáng gần. Khi chuyển Pha, đèn phản hồi đúng chế độ chiếu xa của xe.
Với chiếc xe khác, cần kiểm tra lại tình trạng cụm đèn, vị trí gá và phương án điện trước khi chốt cấu hình. Không mặc định mọi phiên bản đều có cách lắp giống nhau.
3. Thông số đèn chính và đèn gầm khác nhau thế nào?
Cấu hình đèn chính sử dụng bi Laser với công suất Cos khoảng 80W và Pha khoảng 90W mỗi đèn. Bộ bi gầm có mức tương ứng khoảng 45W và 70W mỗi đèn.
Thông số sản phẩm theo tài liệu Auto365
|
Thông số |
Titan Platinum Plus |
AES SV 3.0 Max |
|---|---|---|
|
Vị trí sử dụng trên xe |
Đèn chính |
Đèn gầm |
|
Công nghệ |
Bi Laser |
Bi gầm |
|
Công suất Cos |
Khoảng 80W/đèn |
Khoảng 45W/đèn |
|
Công suất Pha |
Khoảng 90W/đèn |
Khoảng 70W/đèn |
|
Nhân LED |
9+3 |
6 (BIG)+1+1 |
|
Diode Laser |
Khoảng 15W |
Không áp dụng |
|
Nhiệt màu |
5000K |
3000K, 4300K và 5500K |
|
Tản nhiệt |
Quạt và khối nhôm |
Quạt kết hợp tản nhiệt toàn thân |
|
Điện áp |
12–16V |
12–16V |
|
Kích thước lens |
3.0 inch |
3.0 inch |
|
Kháng nước, kháng bụi |
Không nêu trong phạm vi bài |
IP68 theo thông số sản phẩm |
Thông số mô tả khả năng sản phẩm; công suất được tính cho mỗi đèn. Hiệu quả chiếu sáng thực tế còn phụ thuộc tình trạng cụm đèn, vị trí lắp, căn chỉnh và cấu hình điện của từng xe.
Ngoài công suất, hai bộ đèn còn khác nhau về nguồn sáng, nhiệt màu và cấu tạo tản nhiệt. Những thông tin này cần được xem cùng vị trí lắp và kết quả căn chỉnh trên xe.
Chủ xe có thể tham khảo bi Laser Titan Platinum Plus để tìm hiểu cấu hình đèn chính. Phần thiết bị ở cản trước được trình bày tại trang bi gầm AES SV 3.0 Max.
4. Kiểm tra vùng sáng và các hạng mục trước khi giao xe
Sau lắp, việc kiểm tra không chỉ dừng ở thao tác bật đèn. Kỹ thuật viên căn chỉnh độ cao, góc chiếu và kiểm tra cân bằng trái/phải.
Cos và Pha hoạt động sau căn chỉnh. Tại thời điểm bàn giao, không ghi nhận rung, lệch hoặc cảnh báo trên màn hình.
Giắc kết nối và dây dẫn được kiểm tra trong phạm vi bàn giao. Khu vực lắp, tản nhiệt và ngoại quan cụm đèn cũng được kiểm tra bằng quan sát.
Ảnh chụp trên bảng căn chỉnh ghi lại hình dạng vùng sáng tại xưởng. Những hình ảnh này không dùng để tính tỷ lệ tăng sáng, độ rọi hoặc khoảng cách chiếu sáng.
Kết quả kiểm tra ngoại quan không thay thế phép thử nhiệt, thử kín, thử nước hoặc thử áp chuẩn hóa. Chỉ số IP68 của bi gầm cũng không chứng minh toàn bộ khu vực sau lắp đã qua các phép thử này.
Các ghi nhận trên thuộc thời điểm bàn giao, không phải kết luận về độ ổn định dài hạn.
5. Chi phí hoàn thiện hai hạng mục là 22,9 triệu đồng
Chiếc xe có chi phí hoàn thiện 22.900.000 đồng, chưa bao gồm VAT. Mức này đã tính một cặp đèn chính, một cặp đèn gầm, công lắp, pát, giắc, dây và vật tư.
Phạm vi báo giá trên chiếc xe
|
Hạng mục |
Phạm vi |
|---|---|
|
Đèn chính |
Một cặp = hai đèn |
|
Đèn gầm |
Một cặp = hai đèn |
|
Công lắp |
Lắp đặt hai hạng mục trên xe |
|
Phụ kiện, vật tư |
Pát, giắc, dây và vật tư |
|
Tổng chi phí hoàn thiện |
22.900.000 đồng |
|
VAT |
Chưa bao gồm |
Mức chi phí áp dụng cho chiếc xe trong bài theo báo giá đã xác nhận.
Giá riêng trên trang sản phẩm và chi phí hoàn thiện cần được phân biệt khi tham khảo. Những hạng mục đã có trong báo giá không tính thêm lần nữa.
Với xe khác, báo giá cần được xác nhận sau khi kiểm tra cấu hình và tình trạng thực tế. Nếu có phát sinh, chủ xe nên thống nhất hạng mục cùng chi phí trước khi thực hiện.
Thông tin bảo hành sản phẩm, công lắp và phụ kiện cũng cần được làm rõ khi nhận báo giá.
Tư vấn cấu hình theo tình trạng xe
Anh/chị có thể gửi ảnh mặt trước, đời xe, phiên bản và mô tả tình trạng ánh sáng để Auto365 kiểm tra phương án phù hợp. Nêu rõ nhu cầu nâng cấp đèn chính, đèn gầm hoặc cả hai để nhận báo giá đúng phạm vi. Auto365 sẽ kiểm tra tình trạng xe trước khi đề xuất cấu hình và báo giá theo phạm vi thực tế.
- Điểm thi công trong bài: Auto365.vn - Trụ Sở Chính
- Địa chỉ: Số 4/4/1/7 Đường Số 3, Phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
- Hotline tư vấn và đặt lịch: 0365 365 911
- Tra cứu hệ thống chi nhánh: Danh sách chi nhánh Auto365 toàn quốc
Cẩm nang chuyên sâu
Bài viết thuộc chuyên đề Cẩm nang đèn & ánh sáng ô tô. Khám phá trọn bộ giải pháp, so sánh cấu hình và bảng giá mới nhất.







