Mục lục nội dung:
- 1. Đèn trước khi nâng cấp có những hạn chế nào?
- 2. Quá trình lắp đặt và căn chỉnh được thực hiện thế nào?
- 3. Ánh sáng và chức năng Cos/Pha sau lắp được ghi nhận ra sao?
- 4. Cấu hình bi LED có những thông số nào?
- 5. Chi phí và bảo hành được áp dụng thế nào?
- 6. Cần chuẩn bị thông tin gì trước khi tư vấn nâng cấp?
VinFast VF5 Plus 2025 được nâng cấp một cặp Bi LED GTR Limited 3.0 2024 tại Auto365.vn - Trụ Sở Chính. Đèn được lắp vào vị trí cũ, sử dụng pát nguyên bản và không cắt khoét chóa.
Trả lời nhanh: VinFast VF5 Plus 2025 được lắp một cặp bi LED GTR Limited 3.0 2024 tại Auto365.vn - Trụ Sở Chính. Sau lắp, kỹ thuật viên kiểm tra Cos/Pha, cân bằng hai bên và căn chỉnh góc chiếu.
1. Đèn trước khi nâng cấp có những hạn chế nào?
Trước khi thực hiện, hệ thống sử dụng đèn LED. Ghi nhận trên chiếc xe cho thấy chóa đèn bị ố mờ, ánh sáng yếu và phân bố chưa đều ở phía trước.
Hạng mục được thực hiện tại cụm đèn chính. Đây là thông tin của chiếc xe trong bài, không đại diện cho tình trạng đèn trên mọi xe cùng dòng.
Bảng 1. Cấu hình và phạm vi nâng cấp thực tế
|
Hạng mục |
Thông tin |
|---|---|
|
Xe |
VinFast VF5, đời 2025, phiên bản Plus |
|
Vị trí nâng cấp |
Đèn chính |
|
Thiết bị lắp đặt |
|
|
Số lượng |
Một cặp, tương đương hai đèn |
|
Phương án cố định |
Pát nguyên bản, lắp vào vị trí đèn cũ |
|
Can thiệp vào chóa |
Không cắt khoét chóa để lắp đặt |
|
Điểm thực hiện |
2. Quá trình lắp đặt và căn chỉnh được thực hiện thế nào?
Kỹ thuật viên tháo phần cản trước để tiếp cận cụm đèn. Cặp đèn mới được cố định trực tiếp bằng pát nguyên bản vào vị trí đèn cũ.
Nguồn cấp và phương án bảo vệ mạch được xử lý theo cấu hình thực tế của chiếc xe. Sơ đồ đấu nối chi tiết không được công bố trong bài.
Sau lắp, kỹ thuật viên căn chỉnh độ cao, góc chiếu và kiểm tra cân bằng trái/phải. Trạng thái giắc kết nối, dây dẫn và cảnh báo trên màn hình được kiểm tra trong phạm vi bàn giao.
Phương án trên chỉ áp dụng cho cấu hình đã thực hiện. Với xe khác, cần kiểm tra trực tiếp trước khi xác nhận cách gá lắp và kết nối.
3. Ánh sáng và chức năng Cos/Pha sau lắp được ghi nhận ra sao?
Chế độ chiếu gần và chiếu xa hoạt động thế nào?
Theo ghi nhận bàn giao, Cos và Pha hoạt động sau căn chỉnh. Khi bật Cos, đèn cho vùng sáng gần.
Khi chuyển Pha, đèn phản hồi chế độ chiếu xa cùng với đèn Pha nguyên bản. Việc kiểm tra được thực hiện theo tín hiệu Cos/Pha của xe.
Ảnh tại xưởng không đủ để xác định tỷ lệ tăng sáng, tầm chiếu xa hoặc hiệu quả trong mưa, sương. Khi nhận xe, chủ xe nên kiểm tra trực tiếp từng chế độ.
Những hạng mục nào đã được kiểm tra khi bàn giao?
Bảng 2. Kết quả kiểm tra sau lắp
|
Hạng mục |
Ghi nhận tại thời điểm bàn giao |
|---|---|
|
Cos và Pha |
Hoạt động sau căn chỉnh |
|
Cân bằng và góc chiếu |
Đã kiểm tra trái/phải, căn chỉnh độ cao và góc chiếu |
|
Cố định đèn |
Không ghi nhận rung hoặc lệch |
|
Giắc kết nối |
Đã kiểm tra trạng thái kết nối |
|
Dây dẫn |
Đã kiểm tra trong phạm vi nghiệm thu sau lắp |
|
Khu vực lắp và tản nhiệt |
Đã kiểm tra ngoại quan |
|
Ngoại quan cụm đèn |
Đã kiểm tra; giữ được thiết kế nguyên bản |
|
Cảnh báo trên màn hình |
Không ghi nhận cảnh báo |
Các kết quả trên phản ánh thời điểm bàn giao. Kiểm tra ngoại quan không thay thế phép thử kín, thử nước, thử áp, thử nhiệt hoặc đánh giá độ ổn định dài hạn.
Có thể kết luận mức tăng sáng từ ảnh thiết bị đo không?
Ảnh ghi nhận thiết bị đo độ rọi trước và sau nâng cấp. Tuy nhiên, chưa đủ thông tin về điều kiện đo để so sánh định lượng hoặc xác định tỷ lệ tăng sáng.
4. Cấu hình bi LED có những thông số nào?
Các thông số dưới đây được dẫn theo tài liệu sản phẩm của Auto365. Đây là dữ liệu sản phẩm, không phải kết quả đo công suất trên xe.
Bảng 3. Thông số Bi LED GTR Limited 3.0 2024
|
Nội dung |
Thông số |
|---|---|
|
Loại đèn |
Bi LED |
|
Công suất Cos |
Khoảng 55W/đèn |
|
Công suất Pha |
Khoảng 65W/đèn |
|
Cấu hình nhân LED |
9 + 1 |
|
Nhiệt màu |
5200K |
|
Hệ thống tản nhiệt |
Aluminum |
|
Điện áp |
12–16V |
|
Kích thước thấu kính |
3.0 inch |
Nhiệt màu 5200K mô tả sắc độ ánh sáng. Chỉ số này không thay cho độ rọi hoặc tầm chiếu xa.
Chủ xe có thể xem thêm tại trang sản phẩm GTR Limited 3.0 2024.
5. Chi phí và bảo hành được áp dụng thế nào?
Chi phí sản phẩm là 5.500.000 đồng, chưa bao gồm VAT. Công và phụ kiện báo riêng.
Đây là mức áp dụng theo phiếu báo giá của chiếc xe trong bài. Không mặc định chi phí này cho mọi xe cùng dòng hoặc cộng lại các khoản đã nằm trong gói.
Sản phẩm được bảo hành 36 tháng, theo chính sách tại thời điểm mua và điều kiện đi kèm. Không mặc định thời hạn này áp dụng cho công lắp hoặc toàn bộ vật tư.
Khi nhận báo giá, chủ xe nên xác nhận phạm vi bảo hành, đơn vị tiếp nhận và cách tra cứu. Thời gian thực hiện cần được cơ sở xác nhận theo hiện trạng xe và lịch tiếp nhận.
6. Cần chuẩn bị thông tin gì trước khi tư vấn nâng cấp?
Chủ xe nên gửi đời xe, phiên bản, ảnh cụm đèn và mô tả vùng sáng đang khó quan sát. Những thông tin này giúp cơ sở xác định hạng mục cần kiểm tra.
Để trao đổi phương án tại Auto365.vn - Trụ Sở Chính, chủ xe có thể gửi yêu cầu qua mục tư vấn lắp đặt trên trang sản phẩm. Khi liên hệ, nên nêu rõ điểm dự kiến thực hiện.
Trước khi quyết định, cần thống nhất thiết bị, mức can thiệp, cách điều khiển, chi phí đã gồm VAT hay chưa và phạm vi bàn giao.
90+ chi nhánh · 33 tỉnh thành
Phủ sóng toàn quốc, cả 3 miền Bắc – Trung – Nam
Auto365.vn - Trụ Sở Chính
Số 4/4/1/7 Đường Số 3, Phường Hiệp Bình, Thành Phố Hồ Chí Minh
- Giờ làm việc8:30 – 18:30
- Trụ sởHiệp Bình, TP.HCM
- Bảo hànhTheo từng sản phẩm
- Tư vấnQua hotline
Cẩm nang chuyên sâu
Bài viết thuộc chuyên đề Cẩm nang đèn & ánh sáng ô tô. Khám phá trọn bộ giải pháp, so sánh cấu hình và bảng giá mới nhất.





















