Mục lục nội dung:
- 1. Cấu hình đèn nguyên bản của VF 7 2025 Plus và combo đã lắp gồm những gì?
- 2. Thông số Quantum X V2 và F10 Turbo V2 theo từng đèn có gì nổi bật?
- 3. Phương án lắp đặt: đèn chính và đèn gầm khác nhau ở điểm nào?
- 4. Căn chỉnh ánh sáng và kiểm tra trước bàn giao
- 5. Mức 19,5 triệu đồng gồm những hạng mục nào?
- 6. Những câu hỏi thường gặp trước khi nâng cấp
- 7. Tư vấn theo tình trạng đèn thực tế
VinFast VF 7 2025 Plus lắp combo Quantum X V2 và F10 Turbo V2 tại Auto365.vn - Trụ Sở Chính. Chi phí sản phẩm trong ca này là 19.500.000 đồng, đã gồm một cặp Quantum X V2 và một cặp F10 Turbo V2 bản nhiệt màu 4300K, chưa bao gồm VAT. Công lắp, căn chỉnh và phụ kiện xác nhận riêng. Đèn gầm được lắp mới ở hai bên cản trước.
Trước nâng cấp, đèn chính nguyên bản vẫn chiếu sáng ổn và xe chưa có đèn gầm. Chủ xe vẫn chọn nâng cấp để có vùng sáng phù hợp với nhu cầu sử dụng. Sau lắp, kỹ thuật viên căn chỉnh và kiểm tra hoạt động trước khi bàn giao.
1. Cấu hình đèn nguyên bản của VF 7 2025 Plus và combo đã lắp gồm những gì?
Đèn chính nguyên bản dùng bi LED. Ánh sáng nguyên bản vẫn hoạt động và chiếu sáng ổn. Xe không có đèn gầm trước khi nâng cấp.
Lý do nâng cấp: ánh sáng nguyên bản vẫn chiếu sáng ổn, nhưng chủ xe vẫn quyết định nâng cấp lên dòng đèn mới để có vùng sáng phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Chiếc xe trong bài là VinFast VF 7 2025 phiên bản Plus, thực hiện tại Auto365.vn - Trụ Sở Chính.
Bảng 1. Cấu hình thực tế của chiếc xe trong bài
|
Hạng mục |
Đèn chính |
Đèn gầm |
|---|---|---|
|
Đèn trước nâng cấp |
Bi LED |
Xe không có đèn gầm |
|
Tình trạng trước nâng cấp |
Ánh sáng vẫn hoạt động và chiếu sáng ổn |
Chưa có đèn gầm |
|
Sản phẩm chọn lắp |
Bi LED X-Light Quantum X V2 |
Đèn bi gầm X-Light F10 Turbo V2 |
|
Nhiệt màu |
Cos 5500K / Pha 5000K (thông số công bố) |
4300K (phiên bản lắp trên xe) |
|
Số lượng |
Một cặp |
Một cặp |
Với chủ xe có tình trạng tương tự, bước đầu tiên là kiểm tra cụm đèn hiện tại. Kết quả kiểm tra giúp xác định hạng mục cần xử lý và phạm vi nâng cấp phù hợp.
2. Thông số Quantum X V2 và F10 Turbo V2 theo từng đèn có gì nổi bật?
Hai sản phẩm có vai trò khác nhau. Quantum X V2 là bi LED cho đèn chính. F10 Turbo V2 là bi gầm cho vị trí đèn gầm. Công suất được tính trên mỗi đèn.
Bảng 2. Thông số công bố của Bi LED X-Light Quantum X V2
|
Thông số sản phẩm |
Giá trị công bố |
|---|---|
|
Loại đèn / thương hiệu |
Bi LED / X-Light |
|
Công suất Cos |
Khoảng 55W/đèn |
|
Công suất Pha |
Khoảng 105W/đèn |
|
Nhân LED |
9 (Big) kết hợp 1 + 3 + 1 mắt trợ Pha |
|
Nhiệt màu |
Cos 5500K / Pha 5000K |
|
Hệ thống tản nhiệt |
2 khối nhôm + 2 quạt |
|
Tuổi thọ |
30.000 giờ (giá trị công bố) |
|
Điện áp hoạt động |
12–16V |
|
Kích thước lens |
3.0 inch |
|
Bảo hành sản phẩm |
36 tháng |
Chi tiết tại trang sản phẩm Quantum X V2 của Auto365 và trang Quantum X V2 của X-Light.
Bảng 3. Thông số công bố của Đèn bi gầm X-Light F10 Turbo V2
|
Thông số sản phẩm |
Giá trị công bố |
|---|---|
|
Loại đèn / thương hiệu |
Bi gầm / X-Light |
|
Công suất Cos |
Khoảng 45W/đèn |
|
Công suất Pha |
Khoảng 75W/đèn |
|
Nhân LED |
6 (Big) kết hợp 1 + 1 mắt trợ Pha |
|
Phiên bản nhiệt màu lắp trên xe |
4300K |
|
Hệ thống tản nhiệt |
Quạt |
|
Chống nước |
IP68 |
|
Tuổi thọ |
30.000 giờ (giá trị công bố) |
|
Điện áp hoạt động |
12–16V |
|
Kích thước lens |
3.0 inch |
|
Bảo hành sản phẩm |
24 tháng |
Chi tiết tại trang sản phẩm F10 Turbo V2 của Auto365 và trang F10 Turbo V2 của X-Light.
Đây là thông số sản phẩm, không phải số đo độ rọi hoặc khoảng cách chiếu sáng trên xe. Chỉ số IP68 là thông số công bố, chưa thay thế việc kiểm tra độ kín của cụm đèn trên xe.
Công suất và nhiệt màu là dữ kiện để tham khảo cấu hình. Khi đánh giá kết quả sử dụng, cần xem thêm vị trí lắp, góc chiếu và vùng sáng sau căn chỉnh.
3. Phương án lắp đặt: đèn chính và đèn gầm khác nhau ở điểm nào?
Kỹ thuật viên tháo phần cản trước để tiếp cận và thi công tại cụm đèn. Đèn chính và đèn gầm có phương án lắp khác nhau.
Đèn chính
Cụm đèn được bố trí trong vị trí lắp nguyên bản. Khi bàn giao, không ghi nhận cắt hoặc khoét chi tiết nguyên bản.
Đèn gầm
Xe không có đèn gầm trước khi nâng cấp. Mặt dưỡng nguyên bản được thay bằng mặt dưỡng mới để lắp đèn. Cụm đèn gầm được bố trí ở hai bên cản trước, và ngoại quan tổng thể khu vực cản trước có sự thay đổi.
Bảng 4. Phương án lắp đặt trên chiếc xe
|
Hạng mục lắp đặt |
Đèn chính |
Đèn gầm |
|---|---|---|
|
Tiếp cận cụm đèn |
Có tháo phần cản trước |
Có tháo phần cản trước |
|
Vị trí bố trí |
Vị trí lắp nguyên bản |
Hai bên cản trước |
|
Chi tiết nguyên bản |
Không ghi nhận cắt hoặc khoét tại thời điểm bàn giao |
Thay mặt dưỡng nguyên bản bằng mặt dưỡng mới để lắp đèn |
|
Điều khiển |
Quantum X V2 được kiểm tra theo tín hiệu Cos/Pha của xe |
F10 Turbo V2 được kiểm tra theo tín hiệu đèn gầm của xe |
|
Ngoại quan sau hoàn thiện |
Nổi bật với viền Daylight xanh của Quantum X V2 |
Ngoại quan tổng thể khu vực cản trước có sự thay đổi |
Nguồn cấp và phương án bảo vệ mạch được kỹ thuật viên xử lý theo cấu hình thực tế của chiếc xe. Auto365 không công bố sơ đồ chi tiết.
Những chi tiết này mô tả phương án đã thực hiện trên chiếc VF 7 trong bài. Phương án đèn gầm có thay đổi ở khu vực cản trước nên cần được tư vấn riêng cho từng xe.
4. Căn chỉnh ánh sáng và kiểm tra trước bàn giao
Khi bật Cos, các đèn cho vùng sáng gần sau căn chỉnh. Khi chuyển Pha, cụm đèn chính Quantum X V2 phản hồi đúng chế độ Pha; F10 Turbo V2 được kiểm tra theo tín hiệu đèn gầm của xe. Kỹ thuật viên kiểm tra thêm cân bằng hai bên, độ cao và góc chiếu.
Bảng 5. Hạng mục kiểm tra tại thời điểm bàn giao
|
Hạng mục kiểm tra |
Quantum X V2 (đèn chính) |
F10 Turbo V2 (đèn gầm) |
|---|---|---|
|
Cos |
Hoạt động sau căn chỉnh |
Hoạt động sau căn chỉnh |
|
Pha |
Hoạt động sau căn chỉnh |
Hoạt động sau căn chỉnh |
|
Cân bằng hai bên |
Đã kiểm tra trái/phải |
Đã kiểm tra trái/phải |
|
Độ cao / góc chiếu |
Đã căn chỉnh sau lắp |
Đã căn chỉnh sau lắp |
|
Rung hoặc lệch |
Không ghi nhận tại thời điểm bàn giao |
Không ghi nhận tại thời điểm bàn giao |
|
Giắc kết nối |
Đã kiểm tra trạng thái kết nối |
Đã kiểm tra trạng thái kết nối |
|
Dây dẫn |
Đã kiểm tra trong phạm vi nghiệm thu sau lắp |
Đã kiểm tra trong phạm vi nghiệm thu sau lắp |
|
Quạt tản nhiệt |
Hoạt động tại thời điểm nghiệm thu sau lắp |
Hoạt động tại thời điểm nghiệm thu sau lắp |
|
Độ kín cụm đèn / khu vực lắp đặt |
Đã kiểm tra theo phương pháp ngoại quan |
Đã kiểm tra theo phương pháp ngoại quan |
|
Cảnh báo trên màn hình |
Không ghi nhận tại thời điểm bàn giao |
Không ghi nhận tại thời điểm bàn giao |
|
Chi tiết nguyên bản |
Không ghi nhận cắt hoặc khoét tại thời điểm bàn giao |
Thay mặt dưỡng nguyên bản bằng mặt dưỡng mới để lắp đèn |
|
Ngoại quan sau hoàn thiện |
Cụm đèn ở vị trí lắp nguyên bản; nổi bật với viền Daylight xanh |
Cụm đèn ở hai bên cản trước; ngoại quan khu vực cản trước có sự thay đổi |
Kết quả trên phản ánh tình trạng lúc kiểm tra. Kiểm tra ngoại quan chưa chứng minh độ kín, khả năng chịu nhiệt hoặc độ bền dài hạn. Bài không quy đổi vùng sáng quan sát được thành tỷ lệ tăng sáng hay tầm chiếu định lượng.
5. Mức 19,5 triệu đồng gồm những hạng mục nào?
Theo báo giá của chiếc xe trong bài, mức 19.500.000 đồng gồm một cặp Quantum X V2 và một cặp F10 Turbo V2 bản nhiệt màu 4300K, chưa bao gồm VAT. Công lắp, căn chỉnh và phụ kiện được xác nhận riêng.
Bảng 6. Chi phí tham khảo của chiếc xe trong bài
|
Khoản chi phí |
Nội dung |
|---|---|
|
Hai cặp đèn (combo) |
19.500.000 đồng; gồm một cặp Quantum X V2 và một cặp F10 Turbo V2 bản 4300K, chưa VAT |
|
Công lắp, căn chỉnh |
Xác nhận riêng theo báo giá |
|
Phụ kiện / vật tư liên quan |
Xác nhận từng hạng mục theo báo giá thực tế |
Thông tin từng sản phẩm được trình bày tại trang sản phẩm Bi LED X-Light Quantum X V2 và trang sản phẩm Đèn bi gầm X-Light F10 Turbo V2. Mức tiền trong bài không phải giá mặc định cho mọi xe VinFast VF 7.
Theo thông số công bố, Quantum X V2 được bảo hành sản phẩm 36 tháng và F10 Turbo V2 được bảo hành sản phẩm 24 tháng. Chủ xe nên xác nhận điều kiện áp dụng và phạm vi hỗ trợ lắp đặt cùng báo giá.
6. Những câu hỏi thường gặp trước khi nâng cấp
Đèn chính nguyên bản vẫn ổn, vì sao chủ xe vẫn nâng cấp?
Ánh sáng nguyên bản vẫn hoạt động và chiếu sáng ổn. Chủ xe vẫn quyết định nâng cấp lên dòng đèn mới để có vùng sáng phù hợp với nhu cầu sử dụng. Xe chưa có đèn gầm trước khi nâng cấp, nên cặp đèn gầm được lắp mới ở hai bên cản trước.
Việc lắp đèn gầm có thay đổi chi tiết nguyên bản không?
Có. Mặt dưỡng nguyên bản được thay bằng mặt dưỡng mới để lắp đèn gầm, và ngoại quan khu vực cản trước có sự thay đổi. Với đèn chính, không ghi nhận cắt hoặc khoét chi tiết nguyên bản khi bàn giao. Phạm vi này chỉ áp dụng cho chiếc xe trong bài.
Mức 19,5 triệu đồng đã gồm công và căn chỉnh chưa?
Khoản đã xác nhận gồm một cặp Quantum X V2 và một cặp F10 Turbo V2 bản 4300K, chưa bao gồm VAT. Công lắp, căn chỉnh và phụ kiện cần xác nhận riêng. Với đèn gầm, chủ xe nên hỏi rõ hạng mục mặt dưỡng mới khi nhận báo giá. Mức tiền chỉ áp dụng theo phiếu báo giá của chiếc xe trong bài.
Chỉ số IP68 của đèn gầm có nghĩa là đã được thử trong thời tiết xấu không?
Không. IP68 là thông số công bố của F10 Turbo V2. Độ kín cụm đèn và khu vực lắp đặt chỉ được kiểm tra theo phương pháp ngoại quan khi bàn giao. Kiểm tra ngoại quan chưa chứng minh độ kín hay độ bền dài hạn.
Có thể giữ nguyên combo này cho một chiếc VF 7 khác không?
Cần kiểm tra cụm đèn, khu vực cản trước và hệ thống điện trước khi xác nhận. Phương án lắp cùng chi phí được thống nhất theo cấu hình và tình trạng của từng xe. Cấu hình trong bài chỉ áp dụng cho chiếc xe trong bài.
7. Tư vấn theo tình trạng đèn thực tế
Anh/chị có thể gửi ảnh mặt trước, đời xe, phiên bản và mô tả tình trạng ánh sáng để Auto365 kiểm tra phương án phù hợp. Nêu rõ nhu cầu nâng cấp đèn chính, đèn gầm hoặc cả hai để nhận báo giá đúng phạm vi.
- Điểm thực hiện trong bài: Auto365.vn - Trụ Sở Chính
- Địa chỉ: Số 4/4/1/7 Đường Số 3, Phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
- Hotline tư vấn và đặt lịch: 0365 365 911
- Tra cứu hệ thống chi nhánh: Danh sách chi nhánh Auto365 toàn quốc
Cẩm nang chuyên sâu
Bài viết thuộc chuyên đề Cẩm nang đèn & ánh sáng ô tô. Khám phá trọn bộ giải pháp, so sánh cấu hình và bảng giá mới nhất.















